Đọc một cuốn sách
Định nghĩa (tiếng Anh): to look at and understand the words in a book
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đọc và hiểu nội dung của một cuốn sáchread + a/the + book
to look at and understand the words in a book
She reads a book every night before bed.
Cô ấy đọc một cuốn sách mỗi tối trước khi ngủ.
He is reading a book about history.
Anh ấy đang đọc một cuốn sách về lịch sử.
read + a/the + book
Thường đi kèm với mạo từ 'a' hoặc 'the' trước 'book'
be reading a book
Dùng thì hiện tại tiếp diễn để chỉ hành động đang diễn ra
Cụm từ đơn giản, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể chia động từ 'read' theo thì (read/reads/is reading/will read...).
Hình dung một người cầm sách và 'read' (đọc) từng chữ, 'a book' là đối tượng cụ thể.
read a book ↔ read books
'read books' nhấn mạnh việc đọc sách nói chung, không cụ thể một cuốn
❌ She is read a book.
✓ She is reading a book.
Sau 'is' phải dùng động từ thêm -ing (hiện tại tiếp diễn), không dùng động từ nguyên thể.
Là hành động đọc và hiểu nội dung của một cuốn sách cụ thể.
Không đi với giới từ nào. Cấu trúc đơn giản là 'read + a/the + book'.
Có, cụm từ này trung lập và phù hợp với mọi ngữ cảnh.