学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Read a book là gì?

read a book/riːd ə bʊk/(phrase)

Đọc một cuốn sách

Định nghĩa (tiếng Anh): to look at and understand the words in a book

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 41Lớp Tiếng Anh Giờ Nghỉ Trưa - Hiểu Hướng Dẫn Trong Lớp Học Với Finish + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "read a book"

  1. 1. Đọc và hiểu nội dung của một cuốn sáchread + a/the + book

    to look at and understand the words in a book

    • She reads a book every night before bed.

      Cô ấy đọc một cuốn sách mỗi tối trước khi ngủ.

    • He is reading a book about history.

      Anh ấy đang đọc một cuốn sách về lịch sử.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • read + a/the + book

    Thường đi kèm với mạo từ 'a' hoặc 'the' trước 'book'

  • be reading a book

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn để chỉ hành động đang diễn ra

Lưu ý khi dùng

Cụm từ đơn giản, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể chia động từ 'read' theo thì (read/reads/is reading/will read...).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một người cầm sách và 'read' (đọc) từng chữ, 'a book' là đối tượng cụ thể.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • read a book ↔ read books

    'read books' nhấn mạnh việc đọc sách nói chung, không cụ thể một cuốn

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is read a book.

    ✓ She is reading a book.

    Sau 'is' phải dùng động từ thêm -ing (hiện tại tiếp diễn), không dùng động từ nguyên thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • read a novel — Chỉ đọc tiểu thuyết, cụ thể hơn 'a book'

🔗 Cụm hay đi kèm

read a book aloudread a book to childrenread a book in silence

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tối nay tôi sẽ đọc một cuốn sách trước khi ngủ.
  2. Cô ấy thích đọc một cuốn sách vào cuối tuần.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›read a book là gì?

Là hành động đọc và hiểu nội dung của một cuốn sách cụ thể.

›read a book đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào. Cấu trúc đơn giản là 'read + a/the + book'.

›read a book có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có, cụm từ này trung lập và phù hợp với mọi ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

watch TV

xem ti vi

listen to music

nghe nhạc

go to the cinema

đi xem phim

#Entertainment media