Cúi điện thoại
Định nghĩa (tiếng Anh): end a phone call
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Kết thúc cuộc gọi điện thoạihang up
to end a phone call
She hangs up the phone after talking.
Cô ấy cúi điện thoại sau khi nói chuyện.
He hung up before I could say goodbye.
Anh ấy đã cúi máy trước khi tôi kịp nói lời tạm biệt.
2. Treo quần áo, đồ vật lên móchang up + sth
to place something on a hook or hanger
Hang up your coat in the closet.
Treo áo khoác của bạn vào tủ.
She hung up the picture on the wall.
Cô ấy treo bức tranh lên tường.
S + hang up
Khi không có tân ngữ (cuộc gọi được hiểu ngầm).
S + hang up + (the) phone
Thêm tân ngữ 'the phone' để nhấn mạnh.
S + hang up + sth
Khi treo đồ vật (quần áo, tranh, v.v.).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Khi dùng với nghĩa 'cúi điện thoại', không bao giờ tách 'hang up' với đại từ (sai: hang the phone up it). Dạng quá khứ là 'hung up'.
Liên tưởng 'hang up' = 'hang' (treo) + 'up' (lên). Hình ảnh: treo ống nghe điện thoại lên (trước kia điện thoại có ống nghe treo trên giá).
hang up ↔ hang on
'Hang on' nghĩa là chờ đợi (vd: Hang on a minute!), trong khi 'hang up' là cúi điện thoại.
❌ She hang up the phone.
✓ She hangs up the phone.
Thiếu 's' ở ngôi thứ 3 số ít (he/she/it + hangs).
❌ He hung up it.
✓ He hung up.
Không tách 'hang up' với đại từ 'it'. Đúng là 'hang up' (không tân ngữ) hoặc 'hang it up' (với đồ vật).
'Hang up' là phrasal verb, không đi kèm giới từ. Ví dụ: 'She hung up.' (không cần 'on' hay 'the phone' nếu đã rõ ngữ cảnh).
'Hang up' là cúi điện thoại, trong khi 'hang on' nghĩa là chờ đợi (vd: Hang on, I'll be right back!).
Có, nhưng chỉ với danh từ (vd: hang your coat up). Với đại từ (it/them), phải đặt giữa (vd: hang it up). Với nghĩa cúi điện thoại, không bao giờ tách (sai: hang the phone up).