学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A1

Hang up là gì?

hang up/hæŋ ˈʌp/(verb)

Cúi điện thoại

Định nghĩa (tiếng Anh): end a phone call

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 56Gọi Điện Đặt Buổi Leo Núi Trong Nhà - Hỏi Khả Năng Và Xin Phép Với Can + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "hang up"

  1. 1. Kết thúc cuộc gọi điện thoạihang up

    to end a phone call

    • She hangs up the phone after talking.

      Cô ấy cúi điện thoại sau khi nói chuyện.

    • He hung up before I could say goodbye.

      Anh ấy đã cúi máy trước khi tôi kịp nói lời tạm biệt.

  2. 2. Treo quần áo, đồ vật lên móchang up + sth

    to place something on a hook or hanger

    • Hang up your coat in the closet.

      Treo áo khoác của bạn vào tủ.

    • She hung up the picture on the wall.

      Cô ấy treo bức tranh lên tường.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + hang up

    Khi không có tân ngữ (cuộc gọi được hiểu ngầm).

  • S + hang up + (the) phone

    Thêm tân ngữ 'the phone' để nhấn mạnh.

  • S + hang up + sth

    Khi treo đồ vật (quần áo, tranh, v.v.).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Khi dùng với nghĩa 'cúi điện thoại', không bao giờ tách 'hang up' với đại từ (sai: hang the phone up it). Dạng quá khứ là 'hung up'.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'hang up' = 'hang' (treo) + 'up' (lên). Hình ảnh: treo ống nghe điện thoại lên (trước kia điện thoại có ống nghe treo trên giá).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • hang up ↔ hang on

    'Hang on' nghĩa là chờ đợi (vd: Hang on a minute!), trong khi 'hang up' là cúi điện thoại.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She hang up the phone.

    ✓ She hangs up the phone.

    Thiếu 's' ở ngôi thứ 3 số ít (he/she/it + hangs).

  • ❌ He hung up it.

    ✓ He hung up.

    Không tách 'hang up' với đại từ 'it'. Đúng là 'hang up' (không tân ngữ) hoặc 'hang it up' (với đồ vật).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • end the call — Nghĩa tương tự nhưng là cụm động từ + danh từ, không phải phrasal verb.
  • put the phone down — Cũng nghĩa cúi điện thoại, phổ biến ở Anh-Anh.

↔️ Từ trái nghĩa

  • pick up — Ngược lại: nhấc điện thoại (bắt đầu cuộc gọi).

🔗 Cụm hay đi kèm

hang up the phonehang up without saying goodbyehang up your coathang up the keys

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy cắt điện thoại ngay khi nghe thấy tiếng tôi.
  2. Đừng cắt điện thoại, tôi chưa nói xong!
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Hang up đi với giới từ gì?

'Hang up' là phrasal verb, không đi kèm giới từ. Ví dụ: 'She hung up.' (không cần 'on' hay 'the phone' nếu đã rõ ngữ cảnh).

›Hang up và hang on khác nhau thế nào?

'Hang up' là cúi điện thoại, trong khi 'hang on' nghĩa là chờ đợi (vd: Hang on, I'll be right back!).

›Hang up có thể tách được không?

Có, nhưng chỉ với danh từ (vd: hang your coat up). Với đại từ (it/them), phải đặt giữa (vd: hang it up). Với nghĩa cúi điện thoại, không bao giờ tách (sai: hang the phone up).

🧩 Cụm từ liên quan

send a message

Gửi tin nhắn

check your email

Kiểm tra hộp thư điện tử của bạn

#Communication technology