Gửi tin nhắn
Định nghĩa (tiếng Anh): write and send text to someone
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Viết và gửi tin nhắn đến ai đósend + sb + a message | send a message + to + sb
to write and send text to someone
I send a message to my friend.
Tôi gửi tin nhắn cho bạn tôi.
She sent him a message about the meeting.
Cô ấy gửi anh ấy tin nhắn về cuộc họp.
2. Truyền đạt thông điệp (nghĩa bóng)send a message (to sb)
to convey an idea or feeling indirectly
His resignation sent a strong message to the company.
Việc ông ấy từ chức đã gửi một thông điệp mạnh mẽ đến công ty.
The protest was meant to send a message to the government.
Cuộc biểu tình nhằm gửi một thông điệp đến chính phủ.
S + send + sb + a message
Tân ngữ gián tiếp (người nhận) đứng trước 'a message'.
S + send + a message + to + sb
Tân ngữ gián tiếp đứng sau 'a message' với giới từ 'to'.
S + send + a message + about + sth
Thêm thông tin về nội dung tin nhắn.
Dùng trong cả ngữ cảnh hàng ngày (gửi tin nhắn điện thoại) lẫn nghĩa bóng (truyền đạt thông điệp). 'Message' có thể thay bằng 'text' (gửi tin nhắn điện thoại) hoặc 'email' (gửi thư điện tử).
Liên tưởng 'send a message' = 'send' (gửi) + 'a' (một) + 'message' (tin nhắn). Hình ảnh: nhấn nút gửi (send) trên điện thoại để gửi đi một tin nhắn.
❌ I send to him a message.
✓ I send him a message.
Sai vị trí: đại từ gián tiếp (him) phải đứng trước 'a message' hoặc sau với 'to' (send a message to him).
❌ She sent a message my friend.
✓ She sent a message to my friend.
Thiếu giới từ 'to' trước tân ngữ gián tiếp.
Dùng giới từ 'to' trước người nhận (vd: send a message to her). Không dùng 'for' hay 'at'.
'Send a message' có thể dùng cho tin nhắn điện thoại, email hay nghĩa bóng. 'Text someone' chỉ dùng cho tin nhắn SMS (điện thoại).
Có, đặc biệt với nghĩa truyền đạt thông điệp (vd: The policy sends a clear message to investors).