Kiểm tra hộp thư điện tử của bạn
Định nghĩa (tiếng Anh): look at new messages in your inbox
1. Xem tin nhắn mới trong hộp thư đếncheck + possessive pronoun + email
to look at new messages in your inbox
Check your email for the latest updates.
Kiểm tra email của bạn để xem những cập nhật mới nhất.
He told me to check my email before the meeting.
Anh ấy bảo tôi kiểm tra email trước cuộc họp.
Check + possessive pronoun + email (+ for + information)
Thường đi kèm với 'for' để chỉ mục đích kiểm tra.
Cụm từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc hướng dẫn. 'Your' có thể thay bằng các đại từ sở hữu khác như 'my', 'his', 'her' tùy ngữ cảnh.
Hình dung việc mở hộp thư đến trên điện thoại/máy tính để 'check' (kiểm tra) những thư mới.
❌ Check you email.
✓ Check your email.
Thiếu 'r' trong 'your' — lỗi chính tả phổ biến.
Nghĩa là mở hộp thư điện tử của bạn để xem những tin nhắn mới.
Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó xem thư mới, ví dụ sau khi gửi thông tin quan trọng.
Bạn có thể nói 'Look at your inbox' hoặc 'Check your inbox'.