学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A2

Check your email là gì?

check your email/tʃɛk jʊr ˈiːmeɪl/(phrase)

Kiểm tra hộp thư điện tử của bạn

Định nghĩa (tiếng Anh): look at new messages in your inbox

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "check your email"

  1. 1. Xem tin nhắn mới trong hộp thư đếncheck + possessive pronoun + email

    to look at new messages in your inbox

    • Check your email for the latest updates.

      Kiểm tra email của bạn để xem những cập nhật mới nhất.

    • He told me to check my email before the meeting.

      Anh ấy bảo tôi kiểm tra email trước cuộc họp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Check + possessive pronoun + email (+ for + information)

    Thường đi kèm với 'for' để chỉ mục đích kiểm tra.

Lưu ý khi dùng

Cụm từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc hướng dẫn. 'Your' có thể thay bằng các đại từ sở hữu khác như 'my', 'his', 'her' tùy ngữ cảnh.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc mở hộp thư đến trên điện thoại/máy tính để 'check' (kiểm tra) những thư mới.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Check you email.

    ✓ Check your email.

    Thiếu 'r' trong 'your' — lỗi chính tả phổ biến.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • look at your inbox — Ít phổ biến hơn nhưng nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động nhìn vào hộp thư đến.

🔗 Cụm hay đi kèm

check your email regularlycheck your email for updatescheck your email inbox

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn có thể kiểm tra hộp thư điện tử của mình không?
  2. Hãy nhớ kiểm tra hộp thư điện tử của bạn trước khi đi ngủ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Check your email" có nghĩa là gì?

Nghĩa là mở hộp thư điện tử của bạn để xem những tin nhắn mới.

›"Check your email" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó xem thư mới, ví dụ sau khi gửi thông tin quan trọng.

›"Check your email" có thể thay bằng cụm nào khác?

Bạn có thể nói 'Look at your inbox' hoặc 'Check your inbox'.

🧩 Cụm từ liên quan

hang up

Cúi điện thoại

send a message

Gửi tin nhắn

#Communication technology