学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A1

Get better là gì?

get better/ɡɛt ˈbɛtər/(verb)

Khỏi bệnh, hồi phục sức khỏe

Định nghĩa (tiếng Anh): To recover from illness

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 51Thiệp Hỏi Thăm Đồng Nghiệp Bị Ốm - Nói Mong Muốn Và Lời Chúc Với Want To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get better"

  1. 1. Hồi phục sau ốm đauget better (+ after + period/time)

    To recover from an illness or injury

    • She got better after taking the prescribed antibiotics.

      Cô ấy khỏi bệnh sau khi uống thuốc kháng sinh theo đơn.

    • The doctor said I’ll get better in a few days.

      Bác sĩ nói tôi sẽ khỏi trong vài ngày nữa.

  2. 2. Cải thiện, trở nên tốt hơnget better (+ at + N/V-ing)

    To improve in quality or condition

    • His English is getting better every month.

      Tiếng Anh của anh ấy cải thiện mỗi tháng.

    • The weather will get better by the weekend.

      Thời tiết sẽ đẹp hơn vào cuối tuần.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + get better

    Dùng với chủ ngữ là người/vật có sự cải thiện

  • get better + (after + time/period)

    Thường đi kèm thời gian hồi phục

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để nói về sự hồi phục sức khỏe hoặc cải thiện. Không dùng trong văn viết trang trọng (thay bằng 'recover' hoặc 'improve'). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'get' là đạt được trạng thái mới, 'better' là tốt hơn → đạt được trạng thái tốt hơn = hồi phục/cải thiện.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She better gets soon.

    ✓ She gets better soon.

    Sai thứ tự từ: 'better' là trạng từ bổ nghĩa cho 'get', không phải chủ ngữ.

  • ❌ I hope you get better your health.

    ✓ I hope you get better.

    'get better' đã đủ nghĩa hồi phục, không cần thêm tân ngữ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • recover — Trang trọng hơn, thường dùng cho sức khỏe
  • improve — Nhấn mạnh quá trình cải thiện, không nhất thiết là khỏi bệnh

↔️ Từ trái nghĩa

  • get worse — Trở nên tồi tệ hơn

🔗 Cụm hay đi kèm

get better soonget better after treatmentget better at somethingfeel get better

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã khỏe hơn sau khi uống thuốc.
  2. Bác sĩ nói anh ấy sẽ khỏi bệnh sớm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get better" khác "recover" thế nào?

"get better" là cách nói thông thường, thân mật; "recover" trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh y tế chính thức.

›"get better" đi với giới từ gì?

Thường không cần giới từ. Nếu có, dùng 'after' (get better after a week) hoặc 'at' (get better at speaking English).

›"get better" dùng được trong văn viết học thuật không?

Không nên. Thay bằng 'recover' (sức khỏe) hoặc 'improve' (cải thiện chung).

🧩 Cụm từ liên quan

have a headache

Bị đau đầu

feel tired

Cảm thấy mệt mỏi

take medicine

Uống thuốc

go to the doctor

Đi khám bác sĩ

#Body health