学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Have a headache là gì?

have a headache/hæv ə ˈhɛdeɪk/(phrase)

Bị đau đầu

Định nghĩa (tiếng Anh): To feel pain in the head

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 57Chọn Đèn Mới Cho Bàn Làm Việc - Đưa Ra Lời Khuyên Với Should
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have a headache"

  1. 1. Cảm thấy đau nhức ở đầuhave a headache

    To experience pain in the head

    • I have a headache after staring at the screen for hours.

      Tôi bị đau đầu sau khi nhìn màn hình nhiều giờ.

    • She couldn’t focus because she had a bad headache.

      Cô ấy không thể tập trung vì bị đau đầu dữ dội.

  2. 2. Gặp rắc rối, khó khăn (nghĩa bóng)have a headache + (with + N)

    To have a problem or difficulty (figurative)

    • Managing this project is giving me a headache.

      Việc quản lý dự án này khiến tôi đau đầu.

    • Tax forms always give me a headache.

      Tờ khai thuế luôn khiến tôi đau đầu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [S] + have/has + a (bad/severe) headache

    Dùng để miêu tả cơn đau đầu

  • [S] + give + O + a headache

    Dùng để chỉ điều gì gây ra sự khó chịu (nghĩa bóng)

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả triệu chứng đau đầu thể chất hoặc khó khăn trong công việc/cuộc sống. Không dùng 'have headache' (thiếu mạo từ 'a').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'headache' như một cơn đau 'đánh' vào đầu ('head' + 'ache' = đau). 'Have a' là sở hữu cơn đau đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • have a headache ↔ have a cold

    'have a headache' là đau đầu, 'have a cold' là bị cảm lạnh

Lỗi thường gặp

  • ❌ I have headache.

    ✓ I have a headache.

    Cần mạo từ 'a' trước 'headache' vì đây là bệnh tạm thời, đếm được.

  • ❌ She has the headache.

    ✓ She has a headache.

    Không dùng 'the' trừ khi đã đề cập đến cơn đau đầu cụ thể trước đó.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • suffer from a headache — Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự chịu đựng
  • have a sore head — Ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói

🔗 Cụm hay đi kèm

have a splitting headachehave a mild headacheget a headache from stresstake medicine for a headache

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi bị đau đầu kinh khủng sau một đêm thất tình.
  2. Anh ấy không thể tập trung vì đang bị đau đầu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›have a headache là gì?

'Have a headache' nghĩa là bị đau đầu. Ví dụ: I have a headache after working all day.

›have a headache đi với mạo từ gì?

Luôn dùng 'a' (không 'the' hoặc không mạo từ). Ví dụ: She has a headache.

›have a headache có nghĩa bóng không?

Có, có thể dùng để chỉ sự khó khăn, rắc rối. Ví dụ: This problem is giving me a headache.

🧩 Cụm từ liên quan

feel tired

Cảm thấy mệt mỏi

get better

Khỏi bệnh, hồi phục sức khỏe

take medicine

Uống thuốc

go to the doctor

Đi khám bác sĩ

#Body health