学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Take medicine là gì?

take medicine/teɪk ˈmɛdəsən/(phrase)

Uống thuốc

Định nghĩa (tiếng Anh): To consume medication

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 72Làm Thiệp Chia Tay Quản Lý - Quyết Định, Đề Nghị Và Cảnh Báo Với Will
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take medicine"

  1. 1. Uống hoặc dùng thuốc theo chỉ địnhtake medicine (+ for + illness)

    To consume medication, typically by mouth

    • You should take medicine for your headache.

      Bạn nên uống thuốc cho cơn đau đầu.

    • She takes medicine every morning after breakfast.

      Cô ấy uống thuốc mỗi sáng sau bữa ăn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + take medicine (+ for + illness)

    Thường kèm theo bệnh lý cần điều trị

  • take + medicine + (adverb of frequency)

    Dùng với trạng từ chỉ tần suất (always, daily, etc.)

Lưu ý khi dùng

Cụm từ cơ bản, dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Take' là động từ chính, không thể thay bằng 'eat' hay 'drink' (trừ khi nhấn mạnh hành động cụ thể). Không dùng với thuốc tiêm (dùng 'receive an injection').

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'take' là hành động đưa thuốc vào cơ thể (uống/nuốt), khác với 'eat' (nhai) hay 'drink' (uống nước).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take medicine ↔ take a pill

    "take medicine" chung chung cho thuốc nói chung; "take a pill" chỉ dùng cho thuốc viên.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She drinks medicine for her fever.

    ✓ She takes medicine for her fever.

    Sai động từ: 'take' là động từ chuẩn cho thuốc, không dùng 'drink' (trừ thuốc lỏng có thể nói 'drink the syrup').

  • ❌ He takes the medicine of his cough.

    ✓ He takes medicine for his cough.

    Sai giới từ: dùng 'for' chứ không phải 'of' để chỉ mục đích điều trị.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take medication — Tương tự, nhưng 'medication' trang trọng hơn 'medicine'
  • consume medicine — Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong ngữ cảnh y tế

🔗 Cụm hay đi kèm

take medicine for a coldtake medicine on timetake medicine as prescribedremember to take medicine

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi phải uống thuốc mỗi ngày.
  2. Bác sĩ dặn anh ấy uống thuốc sau bữa ăn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take medicine" khác "drink medicine" thế nào?

"take medicine" là cách nói chuẩn; "drink medicine" chỉ dùng cho thuốc lỏng (như siro) và ít phổ biến.

›Có thể nói "eat medicine" không?

Không. 'Eat' dùng cho thức ăn, thuốc viên nói 'take a pill/tablet'.

›"take medicine" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'for' (take medicine for a headache) hoặc 'on time' (uống đúng giờ).

🧩 Cụm từ liên quan

have a headache

Bị đau đầu

feel tired

Cảm thấy mệt mỏi

get better

Khỏi bệnh, hồi phục sức khỏe

go to the doctor

Đi khám bác sĩ

#Body health