学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Go to the doctor là gì?

go to the doctor/ɡoʊ tu ðə ˈdɑktər/(phrase)

Đi khám bác sĩ

Định nghĩa (tiếng Anh): To visit a doctor

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 55Tour Đi Bộ Miễn Phí Cuối Tuần - Nói Mức Độ Với Quite, Pretty, Rather, Fairly
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go to the doctor"

  1. 1. Đến phòng khám hoặc bệnh viện để khám bệnhgo to the doctor (+ for + reason)

    To visit a doctor for a medical examination or treatment

    • You should go to the doctor if the pain doesn’t stop.

      Bạn nên đi khám bác sĩ nếu cơn đau không dứt.

    • She went to the doctor for a check-up last week.

      Cô ấy đã đi khám sức khỏe tuần trước.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + go to the doctor (+ for + reason)

    Thường kèm lý do khám bệnh

  • go to the doctor + (adverb of time)

    Dùng với trạng từ chỉ thời gian (today, tomorrow, etc.)

Lưu ý khi dùng

Cụm từ cơ bản, dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Go to the doctor' nhấn mạnh hành động đến gặp bác sĩ, không nhất thiết là đã khám xong. Để chỉ hành động khám, có thể dùng 'see a doctor' (thân mật hơn).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'go to' là di chuyển đến địa điểm (phòng khám), 'the doctor' là người sẽ khám cho bạn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go to the doctor ↔ go to hospital

    "go to the doctor" là đến phòng khám/bác sĩ gia đình; "go to hospital" (không 'the') là nhập viện điều trị.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She goes to doctor yesterday.

    ✓ She went to the doctor yesterday.

    Sai thì: 'yesterday' đòi hỏi thì quá khứ đơn (went), và thiếu mạo từ 'the' trước 'doctor'.

  • ❌ He go to the doctor for check his health.

    ✓ He goes to the doctor for a check-up.

    Sai động từ (quên chia 'go' → 'goes') và cấu trúc: 'for a check-up' là cách nói chuẩn, không dùng 'check his health' sau 'for'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • see a doctor — Thân mật hơn, nhấn mạnh việc gặp bác sĩ chứ không nhất thiết là đến phòng khám
  • visit a doctor — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

🔗 Cụm hay đi kèm

go to the doctor for a check-upgo to the doctor immediatelyneed to go to the doctordecide to go to the doctor

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi phải đi khám bác sĩ hôm nay.
  2. Anh ấy đã đi khám bác sĩ vào tuần trước.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go to the doctor" khác "go to hospital" thế nào?

"go to the doctor" là đi khám bác sĩ (phòng khám); "go to hospital" là nhập viện (không 'the') khi bệnh nặng.

›Có thể nói "go to a doctor" không?

Có, nhưng ít phổ biến hơn "go to the doctor" (vì 'the doctor' ám chỉ bác sĩ của bạn/người quen biết).

›"go to the doctor" dùng trong trường hợp nào?

Dùng khi bạn có triệu chứng bệnh và cần khám, hoặc đi khám định kỳ.

🧩 Cụm từ liên quan

have a headache

Bị đau đầu

feel tired

Cảm thấy mệt mỏi

get better

Khỏi bệnh, hồi phục sức khỏe

take medicine

Uống thuốc

#Body health