学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Feel tired là gì?

feel tired/fiːl taɪərd/(phrase)

Cảm thấy mệt mỏi

Định nghĩa (tiếng Anh): To be exhausted

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 29Ngày Chuyển Văn Phòng - Nhờ Giúp Và Nói Khả Năng Với Can
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "feel tired"

  1. 1. Cảm thấy kiệt sức, thiếu năng lượngfeel tired

    To be exhausted or lacking energy

    • I feel tired after the long meeting.

      Tôi cảm thấy mệt mỏi sau buổi họp dài.

    • She felt tired and went to bed early.

      Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và đi ngủ sớm.

  2. 2. Mệt mỏi về tinh thầnfeel tired + (of + N/V-ing)

    To be mentally exhausted

    • I feel tired of arguing with him.

      Tôi mệt mỏi vì cãi nhau với anh ấy.

    • He feels tired of the same routine.

      Anh ấy mệt mỏi với công việc lặp đi lặp lại.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [S] + feel(s) tired

    Dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi hiện tại

  • [S] + feel(s) tired + of + N/V-ing

    Dùng để chỉ nguyên nhân gây mệt mỏi (thường là mệt mỏi tinh thần)

  • [S] + feel(s) too tired + to + V

    Dùng để chỉ mức độ mệt mỏi ngăn cản hành động

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi thể chất hoặc tinh thần. 'Tired' là tính từ, không dùng 'tiredness' (danh từ) trong cấu trúc này. Không nói 'feel to be tired'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'tired' như lốp xe 'tire' bị xì hơi (mất năng lượng). 'Feel' là cảm nhận trạng thái đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • feel tired ↔ get tired

    'Feel tired' nhấn mạnh trạng thái hiện tại, 'get tired' nhấn mạnh quá trình trở nên mệt mỏi

Lỗi thường gặp

  • ❌ I feel to be tired.

    ✓ I feel tired.

    Không cần 'to be' sau 'feel' khi đi với tính từ.

  • ❌ She feels very tiredly.

    ✓ She feels very tired.

    'Tired' là tính từ, không thể thêm '-ly' (không có 'tiredly').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • feel exhausted — Mệt mỏi đến kiệt sức (mạnh hơn 'tired')
  • feel worn out — Mệt mỏi do làm việc quá sức (thường dùng sau hoạt động thể chất)

↔️ Từ trái nghĩa

  • feel energetic — Cảm thấy tràn đầy năng lượng

🔗 Cụm hay đi kèm

feel tired after workfeel tired of waitingfeel too tired to movefeel extremely tired

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cảm thấy mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.
  2. Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi sau chuyến đi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›feel tired là gì?

'Feel tired' nghĩa là cảm thấy mệt mỏi. Ví dụ: I feel tired after running.

›feel tired đi với giới từ gì?

Thường đi với 'of' (nguyên nhân) hoặc 'to' (hậu quả). Ví dụ: I feel tired of working / too tired to eat.

›feel tired khác get tired thế nào?

'Feel tired' là trạng thái hiện tại, 'get tired' là quá trình trở nên mệt mỏi. Ví dụ: She feels tired (bây giờ) vs She gets tired easily (dễ mệt).

🧩 Cụm từ liên quan

have a headache

Bị đau đầu

get better

Khỏi bệnh, hồi phục sức khỏe

take medicine

Uống thuốc

go to the doctor

Đi khám bác sĩ

#Body health