rẽ trái
Định nghĩa (tiếng Anh): change direction to the left
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đổi hướng sang bên tráiturn left
to change direction to the left
Turn left at the next corner.
Rẽ trái ở góc đường tiếp theo.
You should turn left after the traffic lights.
Bạn nên rẽ trái sau đèn giao thông.
Turn left + (at/after + place)
Thêm địa điểm tham chiếu nếu cần
S + turn left
Chủ ngữ (người/phương tiện) + turn left
🔗 Không tách được
Dùng để chỉ dẫn hướng đi. Thường đi kèm với giới từ 'at' hoặc 'after' + địa điểm. Không tách được (không nói 'turn it left').
Hình dung bạn đang lái xe, tay lái quay sang trái ('turn left') — 'left' là hướng, 'turn' là hành động quay hướng.
turn left ↔ turn to the left
nghĩa tương tự, nhưng 'turn to the left' nhấn mạnh hướng cụ thể hơn, ít dùng trong chỉ đường hàng ngày
❌ Turn to left.
✓ Turn left.
Không dùng giới từ 'to' trong cụm này. 'Turn left' là cố định.
❌ Turn it left at the corner.
✓ Turn left at the corner.
'Turn left' không tách được, không thể chèn tân ngữ 'it' vào giữa.
"Turn left" có nghĩa là rẽ trái, đổi hướng sang bên trái khi di chuyển.
"Turn left" là cách nói trung lập, "take a left" là cách nói thông tục (Anh-Mỹ), nghĩa tương đương.
Thường đi kèm với 'at' hoặc 'after' + địa điểm (vd: turn left at the traffic light).