学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR A1

Next to là gì?

next to sb/sth/nɛkst tu/(preposition)

ngay bên cạnh ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): immediately beside something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 60Chuyển Chỗ Ngồi Xa Máy In - Quyết Định Và Hứa Hẹn Với Will
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "next to"

  1. 1. ngay bên cạnh ai/cái gìnext to + noun/pronoun

    immediately beside someone or something

    • The café is next to the library.

      Quán cà phê ngay bên cạnh thư viện.

    • She sat next to me on the bus.

      Cô ấy ngồi ngay bên cạnh tôi trên xe buýt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be + next to + N/Pronoun

    Dùng với động từ 'be' để chỉ vị trí

  • V + next to + N/Pronoun

    Dùng với động từ chỉ vị trí như sit, stand, place

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ vị trí vật lý ngay bên cạnh. Không dùng với thời gian hay ý nghĩa trừu tượng. Luôn đi kèm với danh từ hoặc đại từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'next' là 'kế' (tiếng Việt) và 'to' là hướng tới, ghép lại là 'kế tới' tức ngay bên cạnh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • next to ↔ close to

    'close to' có thể chỉ khoảng cách xa hơn một chút, hoặc nghĩa bóng (gần về thời gian, cảm xúc)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is next to here.

    ✓ She is next to me.

    Không dùng 'here' sau 'next to', phải là danh từ hoặc đại từ chỉ người/vật cụ thể

  • ❌ The book is next the table.

    ✓ The book is next to the table.

    Bắt buộc phải có giới từ 'to' sau 'next'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • beside — gần nghĩa nhưng 'beside' nhấn mạnh hơn về sự gần gũi, ít dùng trong văn nói hàng ngày
  • by — có thể thay thế trong một số trường hợp, nhưng 'by' rộng hơn (cũng có nghĩa 'bởi')

↔️ Từ trái nghĩa

  • far from — xa cách, trái nghĩa hoàn toàn

🔗 Cụm hay đi kèm

next to each othernext to the doorlive next to sbsit next to sb

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi ngồi ngay bên cạnh anh ấy trong rạp chiếu phim.
  2. Quán cà phê này nằm ngay bên cạnh thư viện.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›next to đi với giới từ gì?

'next to' đã là giới từ, không cần thêm giới từ nào khác. Sau nó là danh từ hoặc đại từ.

›next to và beside khác nhau thế nào?

'next to' nhấn mạnh vị trí ngay sát cạnh, còn 'beside' có thể linh hoạt hơn về khoảng cách và thường dùng trong văn viết.

›next to có dùng được trong so sánh không?

Không. 'next to' chỉ vị trí, không dùng trong cấu trúc so sánh (vd: không nói 'next to the tallest')

🧩 Cụm từ liên quan

How do I get to...?

hỏi đường đến một địa điểm

turn left

rẽ trái

#Places in town