Làm bài tập về nhà
Định nghĩa (tiếng Anh): complete school assignments at home
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm bài tập được giao về nhàdo + homework
to complete school assignments at home
I do my homework after dinner every day.
Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối mỗi ngày.
She forgot to do her homework yesterday.
Cô ấy quên làm bài tập về nhà hôm qua.
do + homework
Không dùng 'make homework' hoặc 'homework' số nhiều.
do + one's + homework
Thường đi kèm với sở hữu cách (my, your, his, her, etc.).
Cụm từ cơ bản trong giáo dục, dùng để chỉ việc hoàn thành bài tập được giao sau giờ học. Luôn dùng động từ 'do' chứ không phải 'make' với 'homework'.
Nhớ 'do' dùng cho công việc trí óc (do homework, do a puzzle), còn 'make' dùng cho sáng tạo (make a cake, make a decision).
do homework ↔ make homework
'Make homework' là sai ngữ pháp, 'homework' không đi với 'make'.
❌ I make my homework every evening.
✓ I do my homework every evening.
Sai động từ: 'homework' luôn đi với 'do', không dùng 'make'.
❌ She did her homeworks yesterday.
✓ She did her homework yesterday.
'Homework' là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.
Không cần giới từ. Cấu trúc cơ bản là 'do + homework' (ví dụ: do my homework).
'Do homework' là làm bài tập về nhà, còn 'do housework' là làm việc nhà (dọn dẹp, giặt giũ, etc.).
Có, nhưng ít phổ biến hơn 'do homework' hoặc 'do my/your/his... homework'. 'The homework' thường dùng khi đã đề cập trước đó.