学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Take a test là gì?

take a test/teɪk ə tɛst/(phrase)

Làm bài kiểm tra

Định nghĩa (tiếng Anh): complete an exam

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 43Ôn Bài Muộn Ở Văn Phòng - Nói Kế Hoạch Học Xong Với Finish + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take a test"

  1. 1. Tham gia một bài thi hoặc kiểm tratake + a/the + test

    to complete an exam to evaluate knowledge or skills

    • We take a test on Friday.

      Chúng tôi làm bài kiểm tra vào thứ Sáu.

    • She took a math test yesterday.

      Cô ấy đã làm bài kiểm tra toán hôm qua.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take + a/the + test

    Thường đi kèm với mạo từ 'a' hoặc 'the'.

  • take + a + test + on + subject

    Ví dụ: take a test on English (làm bài kiểm tra tiếng Anh).

Lưu ý khi dùng

Cụm từ phổ biến trong giáo dục, dùng để chỉ việc tham gia một bài thi. 'Take' ở đây mang nghĩa 'tham gia' chứ không phải 'cầm/nắm'.

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'take a test' (tham gia thi) khác với 'give a test' (ra đề thi cho người khác).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take a test ↔ do a test

    'Take a test' và 'do a test' đều đúng, nhưng 'take' phổ biến hơn ở Mỹ, 'do' phổ biến hơn ở Anh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I took test yesterday.

    ✓ I took a test yesterday.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'test'. Danh từ đếm được số ít cần mạo từ.

  • ❌ She is taking the test tomorrow morning at 8 AM.

    ✓ She is taking a test tomorrow morning at 8 AM.

    Khi đề cập đến bài thi chung chung, dùng 'a test' thay vì 'the test' (trừ khi đã xác định trước).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • sit an exam — Phổ biến hơn ở Anh-Anh, nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
  • do a test — Cũng đúng, nhưng 'take a test' phổ biến hơn ở Mỹ.

🔗 Cụm hay đi kèm

take a test on [subject]take a final testtake a practice testtake a written test

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm nay chúng tôi làm bài kiểm tra.
  2. Tôi chưa bao giờ làm bài kiểm tra trắc nghiệm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›take a test khác do a test thế nào?

Cả hai đều đúng, nhưng 'take a test' phổ biến ở Mỹ, còn 'do a test' phổ biến ở Anh. 'Take' nhấn mạnh việc tham gia, 'do' nhấn mạnh việc hoàn thành.

›take a test đi với giới từ gì?

Thường đi với 'on' khi đề cập đến môn học (take a test on Math). Không cần giới từ khác.

›Có thể nói 'take the test' không?

Có, nhưng chỉ dùng 'the test' khi đã đề cập đến bài thi cụ thể trước đó.

🧩 Cụm từ liên quan

do homework

Làm bài tập về nhà

ask a question

Hỏi một câu hỏi

write sth down

ghi chép lại thông tin

How do you spell...?

hỏi cách đánh vần của một từ

#School study