学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Have a child là gì?

have a child/hæv eɪ tʃaɪld/(phrase)

Có con

Định nghĩa (tiếng Anh): To have a baby

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 4Cuối Giờ Làm Việc - Kể Tin Vui Gia Đình Với Finish + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have a child"

  1. 1. Sinh con hoặc có con (đã sinh)have + a/some/children

    To give birth to a child or to have a child as part of one's family

    • They have two children.

      Họ có hai đứa con.

    • She had her first child at 25.

      Cô ấy sinh con đầu lòng ở tuổi 25.

  2. 2. Chăm sóc con (ít phổ biến hơn)have + child/children + to + V

    To raise or care for a child

    • She has three children to support.

      Cô ấy có ba đứa con để nuôi nấng.

    • They have a child to take care of.

      Họ có một đứa con để chăm sóc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + have/has + a/some/children

    Chủ ngữ + have/has + con cái (số lượng)

  • Sb + had + a child

    Dùng thì quá khứ để chỉ việc sinh con

Lưu ý khi dùng

Dùng để nói về việc có con trong gia đình. Thường gặp trong các cuộc trò chuyện về gia đình hoặc hồ sơ cá nhân. Không nhầm lẫn với 'have a baby' (nhấn mạnh vào việc sinh nở).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'have' là sở hữu, 'a child' là đứa trẻ → sở hữu một đứa trẻ (con cái).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • have a child ↔ have a kid

    'kid' là từ informal của 'child', nghĩa giống nhau nhưng 'have a kid' ít trang trọng hơn

Lỗi thường gặp

  • ❌ She has a childs.

    ✓ She has children.

    'child' là danh từ bất quy tắc: child → children, không thêm -s

  • ❌ They have a child yesterday.

    ✓ They had a child yesterday.

    Dùng thì quá khứ 'had' cho sự kiện đã xảy ra trong quá khứ

🟰 Từ đồng nghĩa

  • have a baby — Nhấn mạnh vào việc sinh con, thường dùng cho sự kiện sinh nở
  • raise children — Nhấn mạnh vào việc nuôi dạy con cái

↔️ Từ trái nghĩa

  • be childless — Không có con

🔗 Cụm hay đi kèm

have a child togetherhave a first childhave children at a young agehave a child with someone

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ vừa mới có con.
  2. Bác sĩ nói rằng cô ấy sẽ sớm có con.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have a child" và "have a baby" khác nhau thế nào?

"have a child" nhấn mạnh vào việc có con (tình trạng), còn "have a baby" nhấn mạnh vào việc sinh con (sự kiện).

›"have a child" dùng số nhiều thế nào?

Dùng 'have children' (không có 'a') khi nói chung về con cái.

›"have a child" có thể dùng cho nuôi con nuôi không?

Có thể, nhưng thường dùng 'adopt a child' cho việc nhận nuôi con nuôi.

🧩 Cụm từ liên quan

get married

Cưới nhau (trở thành vợ chồng)

look like sb/sth

Giống ai/cái gì

take care of sb/sth

Chăm sóc ai/cái gì

grow up

Lớn lên, trưởng thành

#People family