学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A1

Look like là gì?

look like sb/sth/lʊk laɪk/(verb)

Giống ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): To resemble someone

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 53Chọn Tranh Cho Phòng Họp - Quyết Định Ngay Với Will + V
  • A2 · Bài 43Ảnh Bình Minh Ở Ngôi Đền Cổ - Nói Về Việc Đã Ngừng Làm Với Stop + V-ing
  • A2 · Bài 47Dạo Chợ Đồ Cũ Cuối Tuần - Kể Về Thói Quen Ngày Xưa Với Used To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "look like"

  1. 1. Trông giống ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hìnhlook like + sb/sth

    To resemble someone or something in appearance

    • She looks like her mother.

      Cô ấy trông giống mẹ cô ấy.

    • This fabric looks like silk.

      Tấm vải này trông giống lụa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + look(s) like + sb/sth

    Chủ ngữ + look(s) + like + đối tượng so sánh

  • Sb + look(s) like + clause

    Có thể theo sau bởi mệnh đề (vd: She looks like she’s tired)

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả sự giống nhau về ngoại hình. Không nhấn mạnh vào tính cách hay hành động. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'look' là hành động nhìn, 'like' là 'giống' → nhìn giống ai/cái gì.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • look like ↔ look as if

    Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài cho thấy trạng thái/cảm xúc (vd: She looks as if she’s angry), trong khi 'look like' so sánh trực tiếp với ai/cái gì

Lỗi thường gặp

  • ❌ She looks like as her mother.

    ✓ She looks like her mother.

    Không dùng 'as' sau 'like' trong trường hợp này

  • ❌ He looks like a tired.

    ✓ He looks tired.

    'like' không đi với tính từ trực tiếp; dùng 'look + adj' nếu miêu tả trạng thái

🟰 Từ đồng nghĩa

  • resemble — Trang trọng hơn, ít dùng trong hội thoại hàng ngày
  • take after — Chỉ giống về ngoại hình hoặc tính cách do di truyền (thường dùng cho gia đình)

🔗 Cụm hay đi kèm

look like a twinlook like a celebritylook like a ghostlook like someone famous

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy trông giống bố của anh ấy lắm.
  2. Cái bánh này trông giống chiếc lá đấy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"look like" đi với giới từ gì?

"look like" không đi với giới từ nào khác; cấu trúc cố định là look like + sb/sth.

›"look like" và "look as if" khác nhau thế nào?

"look like" so sánh trực tiếp với đối tượng, còn "look as if" miêu tả vẻ bề ngoài cho thấy trạng thái (thường đi với mệnh đề).

›"look like" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có thể dùng trong văn viết, nhưng "resemble" trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

get married

Cưới nhau (trở thành vợ chồng)

take care of sb/sth

Chăm sóc ai/cái gì

have a child

Có con

grow up

Lớn lên, trưởng thành

#People family