Chăm sóc ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): To look after someone
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chăm sóc, trông nom ai đó hoặc cái gì đótake care of + sb/sth
To look after or be responsible for someone or something
She takes care of her little brother.
Cô ấy chăm sóc em trai của mình.
Who will take care of the plants while we’re away?
Ai sẽ chăm sóc những cây này khi chúng ta đi vắng?
2. Giải quyết, xử lý việc gìtake care of + sth
To deal with or handle a task or problem
I’ll take care of the bills.
Tôi sẽ lo các hóa đơn.
He took care of the problem quickly.
Anh ấy đã giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Sb + take(s) care of + sb/sth
Chủ ngữ + take(s) care of + đối tượng được chăm sóc
take care of + V-ing
Ít phổ biến, nhưng có thể dùng (vd: take care of doing sth)
🔗 Không tách được
Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chăm sóc người (con cái, bệnh nhân) đến quản lý công việc. Thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và văn viết không trang trọng.
Hãy tưởng tượng 'take' là cầm lấy, 'care' là sự chăm sóc → cầm lấy trách nhiệm chăm sóc.
take care of ↔ take charge of
Nhấn mạnh vào việc nắm quyền kiểm soát, trong khi 'take care of' nhấn mạnh vào chăm sóc/trách nhiệm
❌ She takes care her little brother.
✓ She takes care of her little brother.
Thiếu giới từ 'of' sau 'take care'
❌ He take care of his dog every day.
✓ He takes care of his dog every day.
Quên chia động từ số ít (he/she/it + takes)
Cụm cố định là 'take care of', không thể thay đổi giới từ.
Hầu như giống nhau, nhưng 'take care of' nhấn mạnh trách nhiệm hơn, còn 'look after' thường dùng cho chăm sóc trực tiếp.
Có thể dùng, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'be responsible for' hoặc 'manage' tùy ngữ cảnh.