学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A2

Grow up là gì?

grow up/ɡroʊ ˈʌp/(verb)

Lớn lên, trưởng thành

Định nghĩa (tiếng Anh): To become an adult

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 1Đưa Người Thân Đến Văn Phòng - Nói Về Sự Cho Phép Với Let + O + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "grow up"

  1. 1. Trở thành người trưởng thànhgrow up + (in/on a place)

    To develop from a child into an adult

    • I grew up in Hanoi.

      Tôi lớn lên ở Hà Nội.

    • She grew up in a loving family.

      Cô ấy trưởng thành trong một gia đình yêu thương.

  2. 2. Ngừng hành động trẻ con, trưởng thành hơngrow up + (and + V)

    To stop behaving in a childish way and act more maturely

    • It's time to grow up and take responsibility.

      Đã đến lúc phải trưởng thành và chịu trách nhiệm.

    • He needs to grow up and stop blaming others.

      Anh ấy cần trưởng thành và ngừng đổ lỗi cho người khác.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [S] + grow up + (in/on + place)

    Dùng để chỉ nơi chốn lớn lên

  • [S] + grow up + (to be + adj/noun)

    Dùng để miêu tả tính cách hoặc nghề nghiệp khi trưởng thành

  • grow up + and + V

    Dùng để chỉ hành động trưởng thành và làm gì đó

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để nói về quá trình trưởng thành hoặc yêu cầu ai đó hành xử chín chắn hơn. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'grow up a child').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'up' như sự tăng trưởng về độ cao (cả thể chất lẫn trí tuệ). 'Grow' là lớn lên, 'up' nhấn mạnh sự tiến bộ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • grow up ↔ grow

    'grow' đơn thuần là phát triển (cây cối, kinh tế), 'grow up' nhấn mạnh quá trình trở thành người lớn

Lỗi thường gặp

  • ❌ I grow up in Da Nang.

    ✓ I grew up in Da Nang.

    Cần chia động từ 'grow' ở thì quá khứ đơn vì đây là hành động đã hoàn thành.

  • ❌ She didn’t grow up it yet.

    ✓ She hasn’t grown up yet.

    'Grow up' không có tân ngữ, và cần dùng thì hiện tại hoàn thành với 'yet'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • mature — Trưởng thành (thường về mặt tâm lý, không nhấn mạnh quá trình)
  • come of age — Đến tuổi trưởng thành (thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc nghi lễ)

↔️ Từ trái nghĩa

  • stay young — Giữ mãi tuổi trẻ

🔗 Cụm hay đi kèm

grow up in a citygrow up to be a doctorgrow up with siblingsgrow up and leave home

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ bên sông.
  2. Anh ấy đã trưởng thành sau khi trải qua nhiều khó khăn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›grow up là gì?

'Grow up' nghĩa là lớn lên, trưởng thành (về thể chất hoặc tâm lý). Ví dụ: She grew up in the countryside.

›grow up đi với giới từ gì?

Thường đi với 'in' (nơi chốn) hoặc 'to be' (trở thành). Ví dụ: He grew up in Paris / to be a teacher.

›grow up khác grow thế nào?

'Grow' là phát triển nói chung (cây cối, doanh nghiệp), 'grow up' nhấn mạnh quá trình trở thành người trưởng thành.

🧩 Cụm từ liên quan

get married

Cưới nhau (trở thành vợ chồng)

look like sb/sth

Giống ai/cái gì

take care of sb/sth

Chăm sóc ai/cái gì

have a child

Có con

#People family