Lớn lên, trưởng thành
Định nghĩa (tiếng Anh): To become an adult
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trở thành người trưởng thànhgrow up + (in/on a place)
To develop from a child into an adult
I grew up in Hanoi.
Tôi lớn lên ở Hà Nội.
She grew up in a loving family.
Cô ấy trưởng thành trong một gia đình yêu thương.
2. Ngừng hành động trẻ con, trưởng thành hơngrow up + (and + V)
To stop behaving in a childish way and act more maturely
It's time to grow up and take responsibility.
Đã đến lúc phải trưởng thành và chịu trách nhiệm.
He needs to grow up and stop blaming others.
Anh ấy cần trưởng thành và ngừng đổ lỗi cho người khác.
[S] + grow up + (in/on + place)
Dùng để chỉ nơi chốn lớn lên
[S] + grow up + (to be + adj/noun)
Dùng để miêu tả tính cách hoặc nghề nghiệp khi trưởng thành
grow up + and + V
Dùng để chỉ hành động trưởng thành và làm gì đó
🔗 Không tách được
Thường dùng để nói về quá trình trưởng thành hoặc yêu cầu ai đó hành xử chín chắn hơn. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'grow up a child').
Hình dung 'up' như sự tăng trưởng về độ cao (cả thể chất lẫn trí tuệ). 'Grow' là lớn lên, 'up' nhấn mạnh sự tiến bộ.
grow up ↔ grow
'grow' đơn thuần là phát triển (cây cối, kinh tế), 'grow up' nhấn mạnh quá trình trở thành người lớn
❌ I grow up in Da Nang.
✓ I grew up in Da Nang.
Cần chia động từ 'grow' ở thì quá khứ đơn vì đây là hành động đã hoàn thành.
❌ She didn’t grow up it yet.
✓ She hasn’t grown up yet.
'Grow up' không có tân ngữ, và cần dùng thì hiện tại hoàn thành với 'yet'.
'Grow up' nghĩa là lớn lên, trưởng thành (về thể chất hoặc tâm lý). Ví dụ: She grew up in the countryside.
Thường đi với 'in' (nơi chốn) hoặc 'to be' (trở thành). Ví dụ: He grew up in Paris / to be a teacher.
'Grow' là phát triển nói chung (cây cối, doanh nghiệp), 'grow up' nhấn mạnh quá trình trở thành người trưởng thành.