Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/ɡɛt ˈmærid/
Cưới nhau (trở thành vợ chồng)
/ɡroʊ ˈʌp/
Lớn lên, trưởng thành
/hæv eɪ tʃaɪld/
Có con
/lʊk laɪk/
Giống ai/cái gì
/teɪk kɛər ʌv/
Chăm sóc ai/cái gì