Cưới nhau (trở thành vợ chồng)
Định nghĩa (tiếng Anh): To become husband and wife
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Kết hôn với ai đóget married (to sb)
To become husband and wife through a legal or formal ceremony
They got married in June last year.
Họ đã cưới nhau vào tháng 6 năm ngoái.
She got married to her high school sweetheart.
Cô ấy đã cưới người yêu thời cấp 3 của mình.
2. Kết hôn (nói chung, không chỉ ai)get married
To enter into marriage (general statement)
Many people get married in their late twenties.
Nhiều người cưới nhau vào cuối những năm 20 tuổi.
He doesn’t want to get married yet.
Anh ấy chưa muốn cưới vậy.
[Subject] + get(s) married (to sb).
Dùng khi nói về việc kết hôn của ai đó. Có thể thêm 'to + người' để chỉ đối tượng.
get married + [time/place].
Dùng để chỉ thời gian hoặc địa điểm cưới.
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết. Chú ý: 'get married' là cụm cố định, không tách rời. Khi muốn nhấn mạnh đối tượng, dùng 'get married to sb'. Không dùng 'get married with sb' (sai ngữ pháp).
Hãy tưởng tượng 'get' (đạt được) + 'married' (tình trạng đã cưới) = đạt được tình trạng đã cưới. 'To' trong 'get married to sb' chỉ hướng tới người kia, giống như 'go to school' (đi tới trường).
get married ↔ be married
'Get married' là hành động cưới (quá trình), còn 'be married' là trạng thái đã cưới (tình trạng). Ví dụ: 'They got married in 2020' (họ cưới năm 2020) vs 'They are married' (họ đã cưới).
❌ She got married with a doctor.
✓ She got married to a doctor.
Dùng 'to' chứ không phải 'with' khi chỉ đối tượng kết hôn.
❌ They got marry last month.
✓ They got married last month.
'Married' là tính từ, không thể dùng 'marry' (động từ) sau 'get'. Cần dùng 'married' (quá khứ phân từ).
Dùng 'to' khi chỉ đối tượng: 'get married to sb'. Không dùng 'with' hay 'for'.
'Get married' là hành động (quá trình cưới), 'be married' là trạng thái (đã cưới). Ví dụ: 'They got married in 2020' (hành động) vs 'They are married' (trạng thái).
Không. 'Get married' là hành động tức thời, không dùng trong thì tiếp diễn (vd: không nói 'They are getting married now' để chỉ hành động đang diễn ra, mà dùng 'They are getting married next month' để chỉ tương lai).