Mua một vé (để đi lại, tham gia sự kiện...)
Định nghĩa (tiếng Anh): purchase a pass for travel
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Mua vé để sử dụng phương tiện giao thông hoặc vào cửa sự kiệnbuy a ticket + (for + N/ing)
To purchase a pass for travel or entry to an event
I need to buy a ticket for the train to Hanoi.
Tôi cần mua một vé tàu đi Hà Nội.
She bought a ticket for the concert online.
Cô ấy đã mua vé concert trực tuyến.
buy a ticket + (for + N/ing)
Thường đi kèm với 'for' + phương tiện/sự kiện
buy + (N) + a ticket
N là chủ thể bán vé (vd: buy the airline a ticket)
Cụm từ cơ bản dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn mua vé. Có thể thay 'a' bằng 'the' nếu đề cập đến vé cụ thể đã biết trước.
Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước quầy vé và nói 'buy a ticket' — hành động mua (buy) một tấm vé (a ticket) để đi đâu đó.
buy a ticket ↔ book a ticket
'Book a ticket' là đặt chỗ trước (có thể chưa trả tiền), 'buy a ticket' là mua ngay (đã trả tiền).
❌ I want to buy ticket for the bus.
✓ I want to buy a ticket for the bus.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'ticket' (vé là danh từ đếm được số ít).
Thường đi với 'for' + phương tiện/sự kiện (vd: for the train, for the movie).
'Buy' là từ thông dụng hàng ngày, 'purchase' trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức.
Có, khi đề cập đến vé cụ thể đã biết trước (vd: The ticket I bought yesterday).