学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Buy a ticket là gì?

buy a ticket/baɪ ə ˈtɪkɪt/(phrase)

Mua một vé (để đi lại, tham gia sự kiện...)

Định nghĩa (tiếng Anh): purchase a pass for travel

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 28Mua Vé Tàu Đi Công Tác - Nói Kế Hoạch Với Be Going To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "buy a ticket"

  1. 1. Mua vé để sử dụng phương tiện giao thông hoặc vào cửa sự kiệnbuy a ticket + (for + N/ing)

    To purchase a pass for travel or entry to an event

    • I need to buy a ticket for the train to Hanoi.

      Tôi cần mua một vé tàu đi Hà Nội.

    • She bought a ticket for the concert online.

      Cô ấy đã mua vé concert trực tuyến.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • buy a ticket + (for + N/ing)

    Thường đi kèm với 'for' + phương tiện/sự kiện

  • buy + (N) + a ticket

    N là chủ thể bán vé (vd: buy the airline a ticket)

Lưu ý khi dùng

Cụm từ cơ bản dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn mua vé. Có thể thay 'a' bằng 'the' nếu đề cập đến vé cụ thể đã biết trước.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước quầy vé và nói 'buy a ticket' — hành động mua (buy) một tấm vé (a ticket) để đi đâu đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • buy a ticket ↔ book a ticket

    'Book a ticket' là đặt chỗ trước (có thể chưa trả tiền), 'buy a ticket' là mua ngay (đã trả tiền).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I want to buy ticket for the bus.

    ✓ I want to buy a ticket for the bus.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'ticket' (vé là danh từ đếm được số ít).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • purchase a ticket — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

🔗 Cụm hay đi kèm

buy a ticket for the trainbuy a ticket onlinebuy a one-way ticketbuy a round-trip ticket

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cần mua một vé tàu để đi Hà Nội.
  2. Anh ấy vừa mua một vé xem phim.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Buy a ticket đi với giới từ gì?

Thường đi với 'for' + phương tiện/sự kiện (vd: for the train, for the movie).

›Buy a ticket khác purchase a ticket thế nào?

'Buy' là từ thông dụng hàng ngày, 'purchase' trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức.

›Có thể nói 'buy the ticket' không?

Có, khi đề cập đến vé cụ thể đã biết trước (vd: The ticket I bought yesterday).

🧩 Cụm từ liên quan

get on sth

lên (xe buýt, tàu, máy bay...)

get off sth

xuống (xe buýt, tàu, máy bay...)

How much is...?

Hỏi giá của một thứ gì đó

take a taxi

Đi taxi

#Travel transport