Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/baɪ ə ˈtɪkɪt/
Mua một vé (để đi lại, tham gia sự kiện...)
/ɡɛt ɔːf/
xuống (xe buýt, tàu, máy bay...)
/ɡɛt ɑːn/
lên (xe buýt, tàu, máy bay...)
/haʊ mʌtʃ ɪz/
Hỏi giá của một thứ gì đó
/teɪk ə ˈtæksi/
Đi taxi