学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A1

Get off là gì?

get off sth/ɡɛt ɔːf/(verb)

xuống (xe buýt, tàu, máy bay...)

Định nghĩa (tiếng Anh): exit a bus, train, plane, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 33Ra Sân Bay Đi Công Tác - Nói Cách Muốn Đi Lại Với Want To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get off"

  1. 1. xuống (phương tiện giao thông)get off + vehicle

    to exit a bus, train, plane, etc.

    • Get off the train at the next station.

      Xuống tàu ở ga sau.

    • He got off the bus at the wrong stop.

      Anh ấy xuống xe buýt nhầm trạm.

  2. 2. rời khỏi, ngừng làm việc gìget off + place/activity

    to leave a place or stop doing something

    • Get off the phone! I need to use it.

      Gác máy đi! Tôi cần dùng điện thoại.

    • She got off work early today.

      Hôm nay cô ấy tan làm sớm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get off + the/this/that + vehicle

    Dùng với phương tiện giao thông

  • get off + place/activity

    Dùng với nghĩa rời khỏi hoặc ngừng hoạt động

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Khi nói về xuống phương tiện, 'get off' dùng cho xe buýt, tàu, máy bay. Đối với ô tô, dùng 'get out of the car'. Nghĩa 'rời khỏi' thường đi với danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'get off' là 'xuống khỏi' (off = ra khỏi). Đối với xe buýt/tàu, bạn 'xuống khỏi' phương tiện đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get off ↔ get out of

    'get out of' dùng cho ô tô (get out of the car) hoặc khỏi không gian hẹp; 'get off' dùng cho xe buýt/tàu/máy bay

Lỗi thường gặp

  • ❌ Get off the car.

    ✓ Get out of the car.

    Dùng 'get out of' cho ô tô, 'get off' cho xe buýt/tàu/máy bay

  • ❌ She got it off the bus.

    ✓ She got off the bus.

    Không bao giờ có đại từ giữa 'get' và 'off' (không nói 'got it off the bus')

🟰 Từ đồng nghĩa

  • alight from — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết (alight from the train)
  • exit — trang trọng, dùng cho tất cả phương tiện (exit the vehicle)

↔️ Từ trái nghĩa

  • get on — trái nghĩa: lên xe

🔗 Cụm hay đi kèm

get off the busget off the trainget off the phoneget off work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi xuống xe buýt ở trạm dừng gần nhà.
  2. Anh ấy xuống tàu ở ga tiếp theo.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get off và get out of khác nhau thế nào?

'get off' dùng cho xe buýt, tàu, máy bay; 'get out of' dùng cho ô tô hoặc khỏi không gian hẹp.

›get off có thể dùng với ô tô không?

Không. Với ô tô phải dùng 'get out of the car'.

›get off the train hay get out of the train?

Dùng 'get off the train'. 'get out of' không dùng cho tàu hỏa.

🧩 Cụm từ liên quan

get on sth

lên (xe buýt, tàu, máy bay...)

buy a ticket

Mua một vé (để đi lại, tham gia sự kiện...)

How much is...?

Hỏi giá của một thứ gì đó

take a taxi

Đi taxi

#Travel transport