xuống (xe buýt, tàu, máy bay...)
Định nghĩa (tiếng Anh): exit a bus, train, plane, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. xuống (phương tiện giao thông)get off + vehicle
to exit a bus, train, plane, etc.
Get off the train at the next station.
Xuống tàu ở ga sau.
He got off the bus at the wrong stop.
Anh ấy xuống xe buýt nhầm trạm.
2. rời khỏi, ngừng làm việc gìget off + place/activity
to leave a place or stop doing something
Get off the phone! I need to use it.
Gác máy đi! Tôi cần dùng điện thoại.
She got off work early today.
Hôm nay cô ấy tan làm sớm.
get off + the/this/that + vehicle
Dùng với phương tiện giao thông
get off + place/activity
Dùng với nghĩa rời khỏi hoặc ngừng hoạt động
🔗 Không tách được
Khi nói về xuống phương tiện, 'get off' dùng cho xe buýt, tàu, máy bay. Đối với ô tô, dùng 'get out of the car'. Nghĩa 'rời khỏi' thường đi với danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động.
Hãy liên tưởng 'get off' là 'xuống khỏi' (off = ra khỏi). Đối với xe buýt/tàu, bạn 'xuống khỏi' phương tiện đó.
get off ↔ get out of
'get out of' dùng cho ô tô (get out of the car) hoặc khỏi không gian hẹp; 'get off' dùng cho xe buýt/tàu/máy bay
❌ Get off the car.
✓ Get out of the car.
Dùng 'get out of' cho ô tô, 'get off' cho xe buýt/tàu/máy bay
❌ She got it off the bus.
✓ She got off the bus.
Không bao giờ có đại từ giữa 'get' và 'off' (không nói 'got it off the bus')
'get off' dùng cho xe buýt, tàu, máy bay; 'get out of' dùng cho ô tô hoặc khỏi không gian hẹp.
Không. Với ô tô phải dùng 'get out of the car'.
Dùng 'get off the train'. 'get out of' không dùng cho tàu hỏa.