trở nên lạnh
Định nghĩa (tiếng Anh): to become cold
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. trở nên lạnh (thời tiết, đồ vật)get cold
to become cold (weather, objects)
It gets cold in winter.
Trời trở lạnh vào mùa đông.
The soup will get cold if you don’t eat it now.
Món canh sẽ nguội đi nếu bạn không ăn ngay bây giờ.
S + get cold
Chủ ngữ (thời tiết/đồ vật) + get cold
S + get cold + (time/condition)
Thêm thời gian/điều kiện nếu cần
Dùng cho sự thay đổi trạng thái sang lạnh. Không dùng cho con người (dùng 'feel cold' thay thế). Chia động từ 'get' theo thì và chủ ngữ.
Hình dung một cốc nước nóng để lâu sẽ 'get cold' (trở nên lạnh) — 'get' là sự thay đổi trạng thái.
get cold ↔ feel cold
'feel cold' là cảm nhận lạnh (con người), 'get cold' là trạng thái thay đổi sang lạnh (đồ vật/thời tiết)
❌ I get cold when the AC is on.
✓ I feel cold when the AC is on.
Dùng 'feel cold' cho cảm giác của con người, không dùng 'get cold'.
"Get cold" có nghĩa là trở nên lạnh, thường dùng cho thời tiết hoặc đồ vật, chứ không phải con người.
Không đi kèm giới từ. Cấu trúc đơn giản là chủ ngữ + get cold.
"Get cold" là sự thay đổi trạng thái (trở nên lạnh), "feel cold" là cảm nhận lạnh (dùng cho con người).