学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR A1

How are you là gì?

how are you/haʊ ɑːr juː/(phrase)

Hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): Asking about someone's well-being

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 58Chiếc Máy Ảnh Cũ Trong Tủ - Nói Điều Mình Quan Sát Được Với Appear To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "how are you"

  1. 1. Hỏi thăm sức khỏe hoặc tâm trạng của người khác (thân mật, hàng ngày).How are you (+ today/this morning)?

    A casual greeting to ask about someone's well-being.

    • Hi! How are you today?

      Xin chào! Hôm nay khỏe không?

    • I haven’t seen you in ages. How are you?

      Lâu quá không gặp. Khỏe chứ?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • How are you (+ time reference)?

    Thường đứng đầu câu, có thể thêm thời gian (today, this morning) để cụ thể hóa.

  • How are you doing?

    Biến thể thân mật hơn, nghĩa tương đương.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc lịch sự. Không dùng trong văn viết trang trọng. Thường được trả lời ngắn gọn như 'I'm fine, thanks.' hoặc 'Not bad.'

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'are' là trợ động từ cho 'you' (ngôi thứ 2), không bao giờ dùng 'How you are?'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • how are you ↔ How do you do?

    'How are you?' dùng hàng ngày, 'How do you do?' trang trọng và hiếm gặp hơn, thường không mong chờ câu trả lời chi tiết.

Lỗi thường gặp

  • ❌ How you are?

    ✓ How are you?

    Thiếu trợ động từ 'are' — sai ngữ pháp hoàn toàn.

  • ❌ How are you doing it?

    ✓ How are you?

    'How are you doing it?' có nghĩa khác (hỏi về cách thức làm việc), không phải hỏi thăm sức khỏe.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • How are you doing? — Thân mật hơn, thường dùng với bạn bè.
  • How do you do? — Trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thường ngày (chủ yếu ở Anh).

🔗 Cụm hay đi kèm

How are you today?How are you feeling?How are you doing?

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn khỏe không?
  2. Hôm nay anh thế nào?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"How are you?" có phải luôn mong chờ câu trả lời chi tiết không?

Không. Trong nhiều trường hợp (nhất là với người lạ), đây chỉ là lời chào xã giao. Bạn có thể trả lời ngắn gọn như 'Fine, thanks.'

›"How are you?" khác "How do you do?" thế nào?

'How are you?' dùng hàng ngày, thân mật. 'How do you do?' trang trọng, thường dùng khi gặp lần đầu, và không mong chờ câu trả lời dài.

›Có thể dùng "How are you?" trong email trang trọng không?

Không nên. Trong email trang trọng, hãy dùng 'I hope this email finds you well.'

🧩 Cụm từ liên quan

see you later

Lời chào tạm biệt, hẹn gặp lại sau.

thank you

Cảm ơn ai đó vì điều gì.

excuse me

Xin lỗi (để thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi nhẹ)

nice to meet you

Rất vui được gặp bạn (khi lần đầu gặp ai đó)

#Greetings expressions