Hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): Asking about someone's well-being
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Hỏi thăm sức khỏe hoặc tâm trạng của người khác (thân mật, hàng ngày).How are you (+ today/this morning)?
A casual greeting to ask about someone's well-being.
Hi! How are you today?
Xin chào! Hôm nay khỏe không?
I haven’t seen you in ages. How are you?
Lâu quá không gặp. Khỏe chứ?
How are you (+ time reference)?
Thường đứng đầu câu, có thể thêm thời gian (today, this morning) để cụ thể hóa.
How are you doing?
Biến thể thân mật hơn, nghĩa tương đương.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc lịch sự. Không dùng trong văn viết trang trọng. Thường được trả lời ngắn gọn như 'I'm fine, thanks.' hoặc 'Not bad.'
Ghi nhớ 'are' là trợ động từ cho 'you' (ngôi thứ 2), không bao giờ dùng 'How you are?'.
how are you ↔ How do you do?
'How are you?' dùng hàng ngày, 'How do you do?' trang trọng và hiếm gặp hơn, thường không mong chờ câu trả lời chi tiết.
❌ How you are?
✓ How are you?
Thiếu trợ động từ 'are' — sai ngữ pháp hoàn toàn.
❌ How are you doing it?
✓ How are you?
'How are you doing it?' có nghĩa khác (hỏi về cách thức làm việc), không phải hỏi thăm sức khỏe.
Không. Trong nhiều trường hợp (nhất là với người lạ), đây chỉ là lời chào xã giao. Bạn có thể trả lời ngắn gọn như 'Fine, thanks.'
'How are you?' dùng hàng ngày, thân mật. 'How do you do?' trang trọng, thường dùng khi gặp lần đầu, và không mong chờ câu trả lời dài.
Không nên. Trong email trang trọng, hãy dùng 'I hope this email finds you well.'