Cảm ơn ai đó vì điều gì.
Định nghĩa (tiếng Anh): Expressing gratitude
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó vì sự giúp đỡ hoặc hành động tốt.Thank you (+ for + noun/verb-ing).
An expression of gratitude for someone's help or kindness.
Thank you for the help.
Cảm ơn vì sự giúp đỡ.
Thank you, that’s very kind of you.
Cảm ơn, bạn tốt bụng quá.
2. Dùng để từ chối lịch sự.Thank you, but + reason.
A polite way to decline something.
Thank you, but I’m not hungry.
Cảm ơn, nhưng tôi không đói.
No, thank you.
Không, cảm ơn.
Thank you (+ for + N/V-ing).
Có thể thêm 'for' + danh từ/động từ thêm -ing để giải thích lý do cảm ơn.
Thank you very much.
Nhấn mạnh lòng biết ơn hơn.
Dùng trong mọi tình huống, từ thân mật đến trang trọng. Trong văn viết, có thể viết tắt là 'Thanks' (thân mật). Khi cảm ơn vì điều gì, luôn dùng 'for' + danh từ/động từ thêm -ing.
Ghi nhớ 'thank' là động từ, nhưng 'thank you' là cụm cố định — không bao giờ nói 'thank you very much for your help me' (sai) mà phải là 'for helping me' (đúng).
thank you ↔ Thanks a lot
Cả hai đều biểu thị lòng biết ơn, nhưng 'Thanks a lot' nhấn mạnh hơn và thân mật hơn.
❌ Thank you for help me.
✓ Thank you for helping me.
Sau 'for' phải là danh từ hoặc động từ thêm -ing, không phải động từ nguyên thể.
❌ I thank you.
✓ Thank you.
'I thank you' nghe quá trang trọng và không tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
'Thank you' lịch sự hơn, dùng trong mọi tình huống. 'Thanks' thân mật, thường dùng với bạn bè hoặc gia đình.
Dùng khi muốn giải thích lý do cảm ơn, theo sau bởi danh từ hoặc động từ thêm -ing (vd: for your help, for coming).
Có, ví dụ: 'Would you like more coffee?' – 'No, thank you.'