学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR A1

Thank you là gì?

thank you/θæŋk juː/(phrase)

Cảm ơn ai đó vì điều gì.

Định nghĩa (tiếng Anh): Expressing gratitude

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 73Đi Bộ Ngắm Bình Minh Cùng Đồng Nghiệp - Nhắc Lại Lời Khuyên Với Advise + O + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "thank you"

  1. 1. Bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó vì sự giúp đỡ hoặc hành động tốt.Thank you (+ for + noun/verb-ing).

    An expression of gratitude for someone's help or kindness.

    • Thank you for the help.

      Cảm ơn vì sự giúp đỡ.

    • Thank you, that’s very kind of you.

      Cảm ơn, bạn tốt bụng quá.

  2. 2. Dùng để từ chối lịch sự.Thank you, but + reason.

    A polite way to decline something.

    • Thank you, but I’m not hungry.

      Cảm ơn, nhưng tôi không đói.

    • No, thank you.

      Không, cảm ơn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Thank you (+ for + N/V-ing).

    Có thể thêm 'for' + danh từ/động từ thêm -ing để giải thích lý do cảm ơn.

  • Thank you very much.

    Nhấn mạnh lòng biết ơn hơn.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong mọi tình huống, từ thân mật đến trang trọng. Trong văn viết, có thể viết tắt là 'Thanks' (thân mật). Khi cảm ơn vì điều gì, luôn dùng 'for' + danh từ/động từ thêm -ing.

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'thank' là động từ, nhưng 'thank you' là cụm cố định — không bao giờ nói 'thank you very much for your help me' (sai) mà phải là 'for helping me' (đúng).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • thank you ↔ Thanks a lot

    Cả hai đều biểu thị lòng biết ơn, nhưng 'Thanks a lot' nhấn mạnh hơn và thân mật hơn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Thank you for help me.

    ✓ Thank you for helping me.

    Sau 'for' phải là danh từ hoặc động từ thêm -ing, không phải động từ nguyên thể.

  • ❌ I thank you.

    ✓ Thank you.

    'I thank you' nghe quá trang trọng và không tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • Thanks — Thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • I appreciate it — Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự trân trọng.
  • Cheers — Dùng trong tiếng Anh-Anh, thân mật, có thể thay thế 'thanks'.

🔗 Cụm hay đi kèm

Thank you for your timeThank you very muchThank you in advance

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cảm ơn bạn!
  2. Cảm ơn cậu vì món quà.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Thank you" và "Thanks" khác nhau thế nào?

'Thank you' lịch sự hơn, dùng trong mọi tình huống. 'Thanks' thân mật, thường dùng với bạn bè hoặc gia đình.

›Khi nào dùng "Thank you for"?

Dùng khi muốn giải thích lý do cảm ơn, theo sau bởi danh từ hoặc động từ thêm -ing (vd: for your help, for coming).

›"Thank you" có thể dùng để từ chối không?

Có, ví dụ: 'Would you like more coffee?' – 'No, thank you.'

🧩 Cụm từ liên quan

how are you

Hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó.

see you later

Lời chào tạm biệt, hẹn gặp lại sau.

excuse me

Xin lỗi (để thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi nhẹ)

nice to meet you

Rất vui được gặp bạn (khi lần đầu gặp ai đó)

#Greetings expressions