学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR A1

Nice to meet you là gì?

nice to meet you/naɪs tuː miːt juː/(phrase)

Rất vui được gặp bạn (khi lần đầu gặp ai đó)

Định nghĩa (tiếng Anh): Polite phrase when meeting someone new

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 61Đi Ăn Tối Cùng Thực Tập Sinh Mới - Nói Đủ Điều Kiện Để Làm Gì Với Adj + Enough To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "nice to meet you"

  1. 1. Lời chào lịch sự khi gặp ai đó lần đầu[Greeting] + Nice to meet you.

    A polite phrase used when meeting someone for the first time

    • Hello, I’m John. Nice to meet you!

      Xin chào, tôi là John. Rất vui được gặp bạn!

    • Hi, my name’s Sarah. Nice to meet you.

      Xin chào, tôi tên là Sarah. Rất vui được gặp bạn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Name/Introduction] + Nice to meet you.

    Thường đi sau lời giới thiệu tên tuổi.

  • Nice to meet you too.

    Câu trả lời phổ biến khi ai đó nói 'Nice to meet you' với bạn.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong tình huống giao tiếp trực tiếp, cả thân mật và lịch sự. Không dùng trong email hay tin nhắn, trừ khi đang trò chuyện trực tuyến. Luôn viết thường 'nice to meet you' (không viết hoa giữa câu).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ rằng 'nice' (tốt, vui) + 'to meet you' (gặp bạn) = vui khi gặp bạn. Đừng nhầm với 'nice meeting you' (dùng khi chia tay).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • nice to meet you ↔ nice meeting you

    'Nice to meet you' dùng khi CHÀO HỎI lần đầu, còn 'nice meeting you' dùng khi CHIA TAY sau cuộc gặp.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Nice to meet you, I am Peter.

    ✓ I am Peter. Nice to meet you.

    'Nice to meet you' thường đứng CUỐI câu chào, sau khi giới thiệu tên.

  • ❌ Nice to meet you too, I am Anna.

    ✓ Nice to meet you too.

    Khi trả lời, chỉ cần nói 'Nice to meet you too' là đủ, không lặp lại giới thiệu tên.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • pleased to meet you — Trang trọng hơn, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp.
  • good to meet you — Thân mật hơn, dùng với bạn bè hoặc người ít tuổi hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

Hello, nice to meet youNice to meet you, [Name]It’s nice to meet youNice to meet you too

✍️ Luyện dịch câu

  1. Rất vui được gặp bạn, tôi tên là Lan.
  2. Rất vui được gặp bạn, anh là bạn của Mai phải không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Nice to meet you" dùng khi nào?

Dùng khi lần đầu gặp ai đó, thường sau khi giới thiệu tên. Ví dụ: sau 'Hi, I’m...'.

›"Nice to meet you" và "Nice meeting you" khác nhau thế nào?

"Nice to meet you" dùng khi chào hỏi, còn "Nice meeting you" dùng khi chia tay (vd: cuối buổi gặp).

›Có thể nói "Nice to meet you" trong email không?

Không. Cụm này dùng trong giao tiếp trực tiếp. Trong email, có thể dùng 'It’s a pleasure to meet you' (trang trọng).

🧩 Cụm từ liên quan

how are you

Hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó.

see you later

Lời chào tạm biệt, hẹn gặp lại sau.

thank you

Cảm ơn ai đó vì điều gì.

excuse me

Xin lỗi (để thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi nhẹ)

#Greetings expressions