Rất vui được gặp bạn (khi lần đầu gặp ai đó)
Định nghĩa (tiếng Anh): Polite phrase when meeting someone new
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Lời chào lịch sự khi gặp ai đó lần đầu[Greeting] + Nice to meet you.
A polite phrase used when meeting someone for the first time
Hello, I’m John. Nice to meet you!
Xin chào, tôi là John. Rất vui được gặp bạn!
Hi, my name’s Sarah. Nice to meet you.
Xin chào, tôi tên là Sarah. Rất vui được gặp bạn.
[Name/Introduction] + Nice to meet you.
Thường đi sau lời giới thiệu tên tuổi.
Nice to meet you too.
Câu trả lời phổ biến khi ai đó nói 'Nice to meet you' với bạn.
Dùng trong tình huống giao tiếp trực tiếp, cả thân mật và lịch sự. Không dùng trong email hay tin nhắn, trừ khi đang trò chuyện trực tuyến. Luôn viết thường 'nice to meet you' (không viết hoa giữa câu).
Hãy nhớ rằng 'nice' (tốt, vui) + 'to meet you' (gặp bạn) = vui khi gặp bạn. Đừng nhầm với 'nice meeting you' (dùng khi chia tay).
nice to meet you ↔ nice meeting you
'Nice to meet you' dùng khi CHÀO HỎI lần đầu, còn 'nice meeting you' dùng khi CHIA TAY sau cuộc gặp.
❌ Nice to meet you, I am Peter.
✓ I am Peter. Nice to meet you.
'Nice to meet you' thường đứng CUỐI câu chào, sau khi giới thiệu tên.
❌ Nice to meet you too, I am Anna.
✓ Nice to meet you too.
Khi trả lời, chỉ cần nói 'Nice to meet you too' là đủ, không lặp lại giới thiệu tên.
Dùng khi lần đầu gặp ai đó, thường sau khi giới thiệu tên. Ví dụ: sau 'Hi, I’m...'.
"Nice to meet you" dùng khi chào hỏi, còn "Nice meeting you" dùng khi chia tay (vd: cuối buổi gặp).
Không. Cụm này dùng trong giao tiếp trực tiếp. Trong email, có thể dùng 'It’s a pleasure to meet you' (trang trọng).