Lời chào tạm biệt, hẹn gặp lại sau.
Định nghĩa (tiếng Anh): Saying goodbye until next time
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chào tạm biệt với ý nghĩa sẽ gặp lại người đó sau (không xác định thời gian).See you later (+ time reference).
A casual way to say goodbye, implying you will meet again later.
Bye! See you later!
Tạm biệt! Gặp lại sau nhé!
I have to go now. See you later, John!
Tôi phải đi bây giờ. Gặp lại sau nhé, John!
See you later (+ name/time).
Thường đứng cuối câu, có thể thêm tên người hoặc thời gian (như 'tonight', 'tomorrow').
Catch you later.
Biến thể thân mật hơn, nghĩa tương đương.
Dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Later' có thể được thay bằng 'soon', 'tonight', v.v. để cụ thể hóa thời gian.
Hình dung cảnh bạn vẫy tay chào tạm biệt và nói 'Gặp sau nhé!' — 'see' ở đây là 'gặp', không phải 'nhìn'.
see you later ↔ See you around
'See you later' thường ngụ ý gặp lại trong tương lai gần, còn 'See you around' mang ý nghĩa gặp lại khi có dịp (ít cụ thể hơn).
❌ See later you
✓ See you later
Sai thứ tự từ — 'you' phải đứng sau 'see' và trước 'later'.
❌ I see you later
✓ See you later
Không dùng chủ ngữ 'I' — đây là câu cảm thán, không phải câu khẳng định.
Không nên. Trong email, hãy dùng 'Best regards' hoặc 'Looking forward to seeing you again.'
'See you later' chung chung, còn 'See you soon' nhấn mạnh gặp lại sớm.
Tùy ngữ cảnh. Nếu quan hệ thân mật, có thể dùng. Ngược lại, hãy dùng 'Goodbye' hoặc 'Have a good day.'