学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Tell the time là gì?

tell the time/tɛl ðə taɪm/(verb)

nói giờ, đọc giờ

Định nghĩa (tiếng Anh): to say what time it is

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 21Trò Chuyện Sáng Thứ Hai - Nói Về Tháng Yêu Thích Với Enjoy + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "tell the time"

  1. 1. nói hoặc đọc giờ đúng trên đồng hồtell the time

    to say or read the correct time from a clock

    • Can you tell the time, please?

      Bạn có thể nói giờ được không?

    • She taught her child how to tell the time.

      Cô ấy dạy con mình cách đọc giờ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • tell the time

    Luôn dùng với mạo từ 'the' trước 'time'.

  • learn to tell the time

    Thường đi với động từ 'learn' hoặc 'teach'.

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nói về khả năng đọc hoặc thông báo giờ giấc. Không nhầm lẫn với 'tell time' (không có 'the') trong tiếng Anh Mỹ, nhưng 'tell the time' là dạng chuẩn mực hơn.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'tell' là 'kể' và 'the time' là 'thời gian' – bạn đang 'kể' thời gian cho người khác biết.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • tell the time ↔ tell time

    'tell the time' là dạng đầy đủ và phổ biến hơn, 'tell time' (không 'the') ít dùng hơn và chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Can you tell time?

    ✓ Can you tell the time?

    Thiếu mạo từ 'the' trước 'time' – 'the time' chỉ thời gian cụ thể.

  • ❌ She can tell a time.

    ✓ She can tell the time.

    Không dùng mạo từ 'a' trước 'time' trong trường hợp này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • read the clock — Nhấn mạnh hành động nhìn và đọc giờ từ đồng hồ.

🔗 Cụm hay đi kèm

learn to tell the timeteach someone to tell the timepractice telling the time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bé mới học cách nói giờ trên đồng hồ.
  2. Bạn có thể đọc giờ bằng tiếng Anh không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›tell the time là gì?

Là khả năng nói hoặc đọc giờ đúng trên đồng hồ.

›tell the time đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào. Cấu trúc đầy đủ là 'tell the time'.

›tell the time và tell time khác nhau thế nào?

'tell the time' là dạng chuẩn mực, 'tell time' ít dùng hơn và chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ.

🧩 Cụm từ liên quan

on time

đúng giờ, không trễ

half past (the hour)

30 phút sau giờ

a quarter to + hour

15 phút trước giờ đó

#Time dates