30 phút sau giờ
Định nghĩa (tiếng Anh): 30 minutes after the hour
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chỉ thời gian là 30 phút sau một giờ nhất địnhhalf past + (number from 1 to 12)
30 minutes after the hour
It's half past three.
Bây giờ là 3 giờ 30 phút.
The meeting starts at half past ten.
Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ 30.
half past + number
Luôn đi kèm với số giờ (1-12).
at half past + number
Dùng 'at' khi chỉ thời điểm cụ thể.
Dùng để chỉ giờ theo cách nói truyền thống (12-hour clock). Không dùng với 24-hour clock (vd: không nói 'half past 14').
Hãy tưởng tượng 'half' là 'một nửa' và 'past' là 'qua' – nghĩa là 'qua một nửa giờ' (30 phút sau giờ).
half past ↔ half to
'half past' = 30 phút sau giờ, 'half to' KHÔNG tồn tại; dùng 'quarter to' (15 phút trước giờ).
❌ It's half to four.
✓ It's half past three.
'half to' là sai; dùng 'half past' cho 30 phút sau giờ.
❌ It's half past 14.
✓ It's half past two.
Không dùng 'half past' với giờ 24h; chỉ dùng với giờ 12h (1-12).
Là cách nói giờ chỉ 30 phút sau một giờ nhất định (vd: half past three = 3:30).
Không đi với giới từ nào. Cấu trúc là 'half past + số giờ'.
Không, 'half past' chỉ dùng với 12-hour clock (1-12).