学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR A2

A quarter to là gì?

a quarter to + hour/ə ˈkwɔrtər tu/(phrase)

15 phút trước giờ đó

Định nghĩa (tiếng Anh): 15 minutes before the hour

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 78Đi Bộ Ăn Trưa Ngày Mưa - Nói Việc Đã Làm Xong Với Finish + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a quarter to"

  1. 1. 15 phút trước giờ được nhắc đếna quarter to + hour (e.g., a quarter to five)

    15 minutes before the stated hour

    • The meeting starts at a quarter to three.

      Buổi họp bắt đầu lúc 2 giờ 45.

    • She left home at a quarter to seven.

      Cô ấy rời nhà lúc 6 giờ 45.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • It is / It’s a quarter to + hour

    Dùng để nói giờ, thường với động từ 'is' hoặc 'was'

  • at a quarter to + hour

    Dùng trong câu chỉ thời gian cụ thể

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong văn nói và viết để chỉ thời gian. Luôn đi kèm với giờ (five, ten, etc.) và không dùng với phút (không nói 'a quarter to 5:30').

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng đồng hồ: 'a quarter' (1/4 giờ = 15 phút) 'to' (đến) giờ tiếp theo. Ví dụ: 4:45 là 'a quarter to five' (còn 15 phút nữa đến 5 giờ).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • a quarter to ↔ a quarter past

    'a quarter to' là 15 phút trước giờ, 'a quarter past' là 15 phút sau giờ

Lỗi thường gặp

  • ❌ It’s a quarter to five o’clock.

    ✓ It’s a quarter to five.

    Không cần thêm 'o’clock' vì 'a quarter to' đã ngụ ý giờ rồi.

  • ❌ She arrived at a quarter to five past.

    ✓ She arrived at a quarter to five.

    'past' không dùng với 'a quarter to' (dùng với 'past' cho phút sau giờ).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fifteen minutes to — Nghĩa tương tự nhưng ít tự nhiên hơn trong văn nói hàng ngày

↔️ Từ trái nghĩa

  • a quarter past — 15 phút sau giờ (ví dụ: 5:15 là 'a quarter past five')

🔗 Cụm hay đi kèm

a quarter to the hourat a quarter to eightleave at a quarter to six

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bây giờ là mười lăm phút trước hai giờ.
  2. Tôi đến ga lúc mười lăm phút trước năm giờ chiều.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'a quarter to' có nghĩa là mấy giờ?

Là 15 phút trước giờ được nhắc đến. Ví dụ: 'a quarter to 3' = 2:45.

›'a quarter to' và 'a quarter past' khác nhau thế nào?

'a quarter to' là 15 phút trước giờ (4:45 = a quarter to five), 'a quarter past' là 15 phút sau giờ (5:15 = a quarter past five).

›Dùng 'a quarter to' trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm này dùng được trong cả văn nói và viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

tell the time

nói giờ, đọc giờ

on time

đúng giờ, không trễ

half past (the hour)

30 phút sau giờ

#Time dates