Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/ə ˈkwɔrtər tu/
15 phút trước giờ đó
/hæf pæst/
30 phút sau giờ
/ɑn taɪm/
đúng giờ, không trễ
/tɛl ðə taɪm/
nói giờ, đọc giờ