Pha cà phê
Định nghĩa (tiếng Anh): To prepare coffee
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Pha/chuẩn bị cà phêmake coffee (+ for sb)
To prepare coffee
Can you make coffee, please?
Bạn có thể pha cà phê được không?
She makes coffee for her husband every morning.
Cô ấy pha cà phê cho chồng mỗi sáng.
S + make/makes + coffee
Chủ ngữ + make/makes + coffee
S + make/makes + coffee + for + sb
Thêm 'for + ai đó' để chỉ người được pha cà phê
Dùng để chỉ hành động pha hoặc chuẩn bị cà phê. Có thể thêm 'for someone' để chỉ đối tượng nhận cà phê. Không dùng mạo từ trước 'coffee' trong trường hợp này.
Make = chuẩn bị/làm ra, coffee = cà phê. Cấu trúc tương tự: make tea (pha trà), make a cake (làm bánh).
make coffee ↔ make a coffee
'make a coffee' cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn 'make coffee' khi nói chung về hành động pha cà phê
❌ She makes the coffee every morning.
✓ She makes coffee every morning.
Không cần mạo từ 'the' trước 'coffee' trong trường hợp này.
❌ Can you make a coffee to me?
✓ Can you make coffee for me?
Dùng giới từ 'for' thay vì 'to' khi chỉ đối tượng nhận hành động.
Thường đi với 'for' khi chỉ người nhận (make coffee for someone). Không dùng giới từ khi không có đối tượng.
'Make coffee' là cách nói chung. 'Brew coffee' nhấn mạnh quá trình pha (thường dùng cho cà phê hạt rang).
Không, trừ khi bạn nói về một loại cà phê cụ thể đã được đề cập trước đó (vd: The coffee we made yesterday was delicious).