学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Make coffee là gì?

make coffee/meɪk ˈkɔfi/(verb)

Pha cà phê

Định nghĩa (tiếng Anh): To prepare coffee

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 10Chuẩn Bị Đồ Ăn Cho Sự Kiện - Kế Hoạch Và Dự Đoán Với Be Going To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "make coffee"

  1. 1. Pha/chuẩn bị cà phêmake coffee (+ for sb)

    To prepare coffee

    • Can you make coffee, please?

      Bạn có thể pha cà phê được không?

    • She makes coffee for her husband every morning.

      Cô ấy pha cà phê cho chồng mỗi sáng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + make/makes + coffee

    Chủ ngữ + make/makes + coffee

  • S + make/makes + coffee + for + sb

    Thêm 'for + ai đó' để chỉ người được pha cà phê

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ hành động pha hoặc chuẩn bị cà phê. Có thể thêm 'for someone' để chỉ đối tượng nhận cà phê. Không dùng mạo từ trước 'coffee' trong trường hợp này.

Mẹo nhớ nhanh

Make = chuẩn bị/làm ra, coffee = cà phê. Cấu trúc tương tự: make tea (pha trà), make a cake (làm bánh).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • make coffee ↔ make a coffee

    'make a coffee' cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn 'make coffee' khi nói chung về hành động pha cà phê

Lỗi thường gặp

  • ❌ She makes the coffee every morning.

    ✓ She makes coffee every morning.

    Không cần mạo từ 'the' trước 'coffee' trong trường hợp này.

  • ❌ Can you make a coffee to me?

    ✓ Can you make coffee for me?

    Dùng giới từ 'for' thay vì 'to' khi chỉ đối tượng nhận hành động.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • prepare coffee — Ít tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày
  • brew coffee — Dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình pha cà phê (thường là cà phê từ hạt rang)

🔗 Cụm hay đi kèm

make coffee for someonemake strong coffeemake black coffeemake coffee in the morning

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi pha cà phê mỗi buổi sáng.
  2. Bạn có thể pha cà phê không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›make coffee đi với giới từ gì?

Thường đi với 'for' khi chỉ người nhận (make coffee for someone). Không dùng giới từ khi không có đối tượng.

›make coffee khác brew coffee thế nào?

'Make coffee' là cách nói chung. 'Brew coffee' nhấn mạnh quá trình pha (thường dùng cho cà phê hạt rang).

›Có thể dùng 'the' trước coffee không?

Không, trừ khi bạn nói về một loại cà phê cụ thể đã được đề cập trước đó (vd: The coffee we made yesterday was delicious).

🧩 Cụm từ liên quan

have breakfast

Ăn sáng

eat out

Ăn ngoài hàng

cut sth up

cắt thành từng miếng/nhỏ

#Food drink