Ăn ngoài hàng
Định nghĩa (tiếng Anh): To eat at a restaurant
1. Ăn ở nhà hàng hoặc quán ăneat out (+ thời gian/tần suất)
To eat at a restaurant or cafe instead of at home
We eat out on weekends.
Chúng tôi ăn ngoài hàng vào cuối tuần.
They decided to eat out for their anniversary.
Họ quyết định ăn ngoài hàng để kỷ niệm ngày cưới.
S + eat/eats + out
Chủ ngữ + eat/eats + out
S + eat/eats out + (time/frequency)
Thêm thời gian hoặc tần suất (vd: every Friday, once a week)
🔗 Không tách được
Dùng để chỉ hành động ăn uống tại nhà hàng, quán ăn thay vì ở nhà. Không có tân ngữ trực tiếp sau 'eat out'. Có thể thêm thời gian hoặc tần suất để cụ thể hóa.
Out = ngoài, ra ngoài. 'Eat out' = ăn ở ngoài (nhà hàng/quán) thay vì ở nhà. Tương tự: 'go out' (đi ra ngoài), 'dine out' (ăn tối ngoài hàng - trang trọng hơn).
eat out ↔ eat outside
'Eat outside' có thể hiểu là ăn ở bất kỳ nơi nào ngoài trời (vd: trong vườn), không nhất thiết là nhà hàng
❌ We eat out it at a restaurant.
✓ We eat out at a restaurant.
'Eat out' là phrasal verb không tách, không có tân ngữ trực tiếp.
❌ She eats out the lunch.
✓ She eats out for lunch.
Không dùng mạo từ 'the' trước bữa ăn. Dùng 'for + bữa ăn' nếu muốn chỉ bữa cụ thể.
Thường đi với 'at' (eat out at a restaurant) hoặc 'for' (eat out for lunch). Không dùng giới từ nếu không có bổ ngữ.
'Eat out' là cách nói chung, thân mật. 'Dine out' trang trọng hơn, thường dùng cho bữa tối ở nhà hàng.
Có, 'eat out' có thể dùng cho bất kỳ bữa ăn nào ngoài nhà (sáng, trưa, tối).