学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A2

Eat out là gì?

eat out/iːt aʊt/(verb)

Ăn ngoài hàng

Định nghĩa (tiếng Anh): To eat at a restaurant

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "eat out"

  1. 1. Ăn ở nhà hàng hoặc quán ăneat out (+ thời gian/tần suất)

    To eat at a restaurant or cafe instead of at home

    • We eat out on weekends.

      Chúng tôi ăn ngoài hàng vào cuối tuần.

    • They decided to eat out for their anniversary.

      Họ quyết định ăn ngoài hàng để kỷ niệm ngày cưới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + eat/eats + out

    Chủ ngữ + eat/eats + out

  • S + eat/eats out + (time/frequency)

    Thêm thời gian hoặc tần suất (vd: every Friday, once a week)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ hành động ăn uống tại nhà hàng, quán ăn thay vì ở nhà. Không có tân ngữ trực tiếp sau 'eat out'. Có thể thêm thời gian hoặc tần suất để cụ thể hóa.

Mẹo nhớ nhanh

Out = ngoài, ra ngoài. 'Eat out' = ăn ở ngoài (nhà hàng/quán) thay vì ở nhà. Tương tự: 'go out' (đi ra ngoài), 'dine out' (ăn tối ngoài hàng - trang trọng hơn).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • eat out ↔ eat outside

    'Eat outside' có thể hiểu là ăn ở bất kỳ nơi nào ngoài trời (vd: trong vườn), không nhất thiết là nhà hàng

Lỗi thường gặp

  • ❌ We eat out it at a restaurant.

    ✓ We eat out at a restaurant.

    'Eat out' là phrasal verb không tách, không có tân ngữ trực tiếp.

  • ❌ She eats out the lunch.

    ✓ She eats out for lunch.

    Không dùng mạo từ 'the' trước bữa ăn. Dùng 'for + bữa ăn' nếu muốn chỉ bữa cụ thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • dine out — Trang trọng hơn, thường dùng cho bữa tối ở nhà hàng
  • go out for a meal — Dài dòng hơn, nhấn mạnh mục đích là ăn uống

↔️ Từ trái nghĩa

  • eat in — Ăn ở nhà

🔗 Cụm hay đi kèm

eat out ofteneat out with friendseat out on special occasionseat out at a new restaurant

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tối nay chúng ta ăn ngoài nhé.
  2. Bạn có thường ăn ngoài không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›eat out đi với giới từ gì?

Thường đi với 'at' (eat out at a restaurant) hoặc 'for' (eat out for lunch). Không dùng giới từ nếu không có bổ ngữ.

›eat out khác dine out thế nào?

'Eat out' là cách nói chung, thân mật. 'Dine out' trang trọng hơn, thường dùng cho bữa tối ở nhà hàng.

›Có thể dùng 'eat out' cho bữa sáng không?

Có, 'eat out' có thể dùng cho bất kỳ bữa ăn nào ngoài nhà (sáng, trưa, tối).

🧩 Cụm từ liên quan

have breakfast

Ăn sáng

make coffee

Pha cà phê

cut sth up

cắt thành từng miếng/nhỏ

#Food drink