Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/kʌt ʌp/
cắt thành từng miếng/nhỏ
/iːt aʊt/
Ăn ngoài hàng
/hæv ˈbrɛkfəst/
Ăn sáng
/meɪk ˈkɔfi/
Pha cà phê