学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Have breakfast là gì?

have breakfast/hæv ˈbrɛkfəst/(verb)

Ăn sáng

Định nghĩa (tiếng Anh): To eat the first meal of the day

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 9Ăn Trưa Ở Nhà Hàng - Quyết Định Ngay Với Will
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have breakfast"

  1. 1. Ăn bữa sánghave breakfast (+ thời gian/địa điểm)

    To eat the first meal of the day

    • I have breakfast at 7 AM every day.

      Tôi ăn sáng lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

    • She had breakfast with her family yesterday.

      Cô ấy đã ăn sáng với gia đình vào hôm qua.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + have/has + breakfast

    Chủ ngữ + have/has + breakfast (không dùng 'the' trước breakfast)

  • S + have/has breakfast + (time/place)

    Thêm thời gian hoặc địa điểm sau 'breakfast'

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ hành động ăn bữa sáng. Không dùng 'the' trước 'breakfast' trong trường hợp này. Có thể thêm thời gian (at 7 AM) hoặc địa điểm (at home) để cụ thể hóa.

Mẹo nhớ nhanh

Breakfast = bữa sáng, 'have' ở đây là động từ chỉ hành động ăn/uống, giống như 'have lunch' (ăn trưa) hay 'have dinner' (ăn tối).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • have breakfast ↔ have a breakfast

    'have a breakfast' là sai ngữ pháp, không dùng mạo từ 'a' trước 'breakfast' trong trường hợp này

Lỗi thường gặp

  • ❌ I have the breakfast at 7 AM.

    ✓ I have breakfast at 7 AM.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'breakfast' khi nói về bữa sáng nói chung.

  • ❌ I have a breakfast with my family.

    ✓ I have breakfast with my family.

    Không dùng mạo từ 'a' trước 'breakfast' trong cấu trúc này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • eat breakfast — Ít phổ biến hơn 'have breakfast' trong tiếng Anh tự nhiên

🔗 Cụm hay đi kèm

have breakfast earlyhave breakfast togetherhave breakfast at homehave breakfast before work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ sáng.
  2. Bạn đã ăn sáng chưa?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›have breakfast đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'at' (thời gian) hoặc 'with' (người cùng ăn). Ví dụ: have breakfast at 7 AM, have breakfast with friends.

›have breakfast khác eat breakfast thế nào?

'Have breakfast' là cách nói phổ biến và tự nhiên hơn. 'Eat breakfast' cũng đúng nhưng ít dùng hơn.

›Có thể dùng 'the' trước breakfast không?

Không, trừ khi bạn nói về một bữa sáng cụ thể đã được đề cập trước đó (vd: The breakfast we had yesterday was delicious).

🧩 Cụm từ liên quan

make coffee

Pha cà phê

eat out

Ăn ngoài hàng

cut sth up

cắt thành từng miếng/nhỏ

#Food drink