学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A1

Cut up là gì?

cut sth up/kʌt ʌp/(verb)

cắt thành từng miếng/nhỏ

Định nghĩa (tiếng Anh): To cut into pieces

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 8Bữa Sáng Ở Văn Phòng - Nói Mong Muốn Với Want To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cut up"

  1. 1. cắt thành từng miếng nhỏcut sth up

    to divide something into smaller pieces using a knife or similar tool

    • She cut the cake up into eight equal slices.

      Cô ấy cắt chiếc bánh thành tám miếng bằng nhau.

    • Can you cut up these vegetables for the salad?

      Bạn có thể cắt những loại rau này thành miếng nhỏ cho món salad không?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • cut + N + up

    Tân ngữ (N) có thể là danh từ chỉ đồ vật, thức ăn, v.v.

  • cut it/them up

    Khi tân ngữ là đại từ (it, them), phải đặt giữa: 'cut it up' (KHÔNG 'cut up it')

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong nói và viết hàng ngày, thường với đồ vật hoặc thức ăn. Chia động từ theo thì: cut/cuts/is cutting/cut.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'up' như việc nâng dao lên sau mỗi nhát cắt để tạo ra nhiều miếng nhỏ hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cut up ↔ cut off

    'cut off' nghĩa là cắt rời hoàn toàn (vd cắt điện, ngắt lời), không phải cắt nhỏ thành miếng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She cut up it into pieces.

    ✓ She cut it up into pieces.

    Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa động từ và tiểu từ ('cut it up').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • chop up — Giống 'cut up' nhưng thường dùng cho thức ăn, nhấn mạnh hành động chặt nhỏ hơn.
  • slice — Cắt thành lát mỏng (không nhất thiết là miếng nhỏ).

🔗 Cụm hay đi kèm

cut up a pizzacut up some fruitcut up the meatcut up the paper

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cắt cái bánh sinh nhật thành từng miếng nhỏ đi.
  2. Anh ấy cắt giấy thành từng mảnh để làm thủ công.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›cut up đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'cut + tân ngữ + up' (vd: cut the apple up).

›cut up khác cut off thế nào?

'cut up' là cắt nhỏ thành miếng, còn 'cut off' là cắt rời, ngắt hoàn toàn (vd: cut off the electricity).

›Dùng 'cut up' trong văn trang trọng được không?

Có thể dùng trong văn viết trang trọng, nhưng thường thay bằng 'slice' hoặc 'divide into pieces' nếu muốn lịch sự hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

have breakfast

Ăn sáng

make coffee

Pha cà phê

eat out

Ăn ngoài hàng

#Food drink