Vui vẻ, chơi vui
Định nghĩa (tiếng Anh): to enjoy yourself
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tận hưởng thời gian vui vẻhave fun (+ V-ing/with sb/at a place)
to enjoy yourself
We always have fun at the park.
Chúng tôi luôn chơi vui ở công viên.
Have fun at the party tonight!
Chơi vui ở bữa tiệc tối nay nhé!
2. Chúc ai đó vui vẻ (khi chia tay)Have fun! / Have fun + V-ing
used to tell someone you hope they enjoy themselves
Have fun on your trip!
Chúc bạn chơi vui trong chuyến đi!
Have fun skiing in the mountains!
Chúc bạn vui vẻ khi trượt tuyết trên núi!
have fun + (V-ing)
Dùng V-ing để miêu tả hoạt động mang lại niềm vui (vd: have fun swimming).
have fun + (with sb)
Dùng với người cùng vui chơi (vd: have fun with friends).
Have fun! (mệnh lệnh)
Dùng như lời chúc khi chia tay, không có tân ngữ.
Cụm này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là lời chúc ngắn gọn. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể đứng một mình (Have fun!) hoặc đi kèm hoạt động/người.
Hình dung 'have fun' là 'có niềm vui' (have = có, fun = niềm vui). Giống như 'have a good time' nhưng ngắn gọn hơn.
❌ I had fun to play with my friends.
✓ I had fun playing with my friends.
Sau 'have fun' dùng V-ing, không dùng 'to' + V (to play -> playing).
❌ She is having fun with play soccer.
✓ She is having fun playing soccer.
Sau 'fun' phải có giới từ 'with' + danh từ (with her friends) hoặc V-ing (playing soccer).
Dùng 'with' + người (have fun with friends) hoặc 'at/in' + địa điểm (have fun at the park). Không dùng giới từ sau 'have fun' khi đứng một mình (vd: 'Have fun!').
"Have fun" nhấn mạnh trải nghiệm vui vẻ tổng thể, thường dùng trong lời chúc. "Enjoy" có thể đi kèm tân ngữ (enjoy the meal) hoặc V-ing (enjoy swimming), nghĩa rộng hơn.
Không. Trong văn viết trang trọng, dùng 'enjoy yourself' hoặc 'have a pleasant time' thay thế.