学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Go swimming là gì?

go swimming/ɡoʊ ˈswɪmɪŋ/(verb)

Đi bơi (để giải trí hoặc tập thể dục)

Định nghĩa (tiếng Anh): to swim for fun or exercise

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 45Giới Thiệu Sở Thích Trên Bản Tin Công Ty - Nói Thích Và Ghét Với Like/Love/Hate + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go swimming"

  1. 1. Đi bơi để giải trí hoặc rèn luyện sức khỏego swimming (+ at/on/in a place) (+ time)

    to swim for fun or exercise

    • We go swimming at the pool every Saturday.

      Chúng tôi đi bơi ở bể bơi vào thứ Bảy hàng tuần.

    • She loves to go swimming in the ocean during summer.

      Cô ấy thích đi bơi ở biển vào mùa hè.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • go swimming + (at/in/on + place)

    Dùng giới từ 'at' cho bể bơi, 'in' cho biển/hồ, 'on' cho sông (ít dùng hơn)

  • go swimming + (time expression)

    Thời gian có thể đứng cuối câu (every day, on weekends...)

Lưu ý khi dùng

Cụm này nhấn mạnh hoạt động bơi lội như một thú vui hoặc tập thể dục, không phải bơi để cứu người hay thi đấu. Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, không trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'go' là hành động di chuyển đến nơi có nước (bể bơi, biển) và 'swimming' là hoạt động chính. Giống như 'go shopping' (đi mua sắm) hay 'go fishing' (đi câu cá).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I go to swimming every morning.

    ✓ I go swimming every morning.

    Không dùng 'to' sau 'go' khi đi với hoạt động thể thao (go swimming, go fishing...). 'Go to' chỉ dùng cho địa điểm (go to the pool).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • swim — Nghĩa giống nhưng 'go swimming' nhấn mạnh việc đi đến nơi bơi và hoạt động đó, trong khi 'swim' có thể chỉ hành động bơi đơn thuần.
  • take a swim — Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh ngắn (vd: 'Let’s take a swim!')

🔗 Cụm hay đi kèm

go swimming at the poolgo swimming in the seago swimming on weekendslearn to go swimming

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thường đi bơi vào buổi sáng.
  2. Bạn có muốn đi bơi với tôi không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go swimming" đi với giới từ gì?

Dùng 'at' cho bể bơi (at the pool), 'in' cho biển/hồ (in the sea/lake), 'on' cho sông (on the river) ít dùng hơn. Không dùng 'to' sau 'go'.

›"go swimming" khác "swim" thế nào?

"Go swimming" nhấn mạnh việc đi đến nơi bơi và hoạt động đó (thường là giải trí), trong khi "swim" có thể chỉ hành động bơi đơn thuần (vd: 'I can swim' = tôi biết bơi).

›"go swimming" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không phù hợp lắm. Trong văn viết trang trọng, dùng 'swim' hoặc 'participate in swimming' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

play football

chơi bóng đá

be good at sth

Giỏi (cái gì đó)

have fun

Vui vẻ, chơi vui

#Hobbies sports