chơi bóng đá
Định nghĩa (tiếng Anh): to play the sport of football
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tham gia chơi môn thể thao bóng đáplay + football
to participate in the sport of football
I play football with my friends on weekends.
Tôi chơi bóng đá với bạn bè vào cuối tuần.
They love playing football in the park.
Họ rất thích chơi bóng đá trong công viên.
play + football
Dùng để diễn tả hành động chơi bóng đá
play football + (place/time)
Thêm nơi chốn hoặc thời gian sau cụm từ
Dùng để nói về hoạt động chơi bóng đá. 'Football' ở Anh là bóng đá, còn ở Mỹ là bóng bầu dục (American football). Trong tiếng Anh toàn cầu, 'football' thường được hiểu là bóng đá.
Hình dung một trận đấu bóng đá: 'play' là chơi, 'football' là quả bóng tròn. Ghép lại là chơi bóng đá.
play football ↔ play with a football
'play with a football' có thể chỉ hành động chơi đùa với quả bóng, không nhất thiết là chơi môn thể thao bóng đá
❌ I play the football.
✓ I play football.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'football' khi nói về môn thể thao nói chung.
Không khác về nghĩa, nhưng 'football' phổ biến hơn ở Anh, còn 'soccer' phổ biến ở Mỹ.
Không, khi nói về môn thể thao bóng đá nói chung, không dùng mạo từ 'the'.
Có, cụm này trung tính và có thể dùng trong tất cả ngữ cảnh.