学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Play football là gì?

play football/pleɪ ˈfʊtˌbɔl/(verb)

chơi bóng đá

Định nghĩa (tiếng Anh): to play the sport of football

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 63Hỏi Về Ngày Hội Gia Đình Của Công Ty - Nói Ai Làm Được Gì Với Can + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "play football"

  1. 1. tham gia chơi môn thể thao bóng đáplay + football

    to participate in the sport of football

    • I play football with my friends on weekends.

      Tôi chơi bóng đá với bạn bè vào cuối tuần.

    • They love playing football in the park.

      Họ rất thích chơi bóng đá trong công viên.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • play + football

    Dùng để diễn tả hành động chơi bóng đá

  • play football + (place/time)

    Thêm nơi chốn hoặc thời gian sau cụm từ

Lưu ý khi dùng

Dùng để nói về hoạt động chơi bóng đá. 'Football' ở Anh là bóng đá, còn ở Mỹ là bóng bầu dục (American football). Trong tiếng Anh toàn cầu, 'football' thường được hiểu là bóng đá.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một trận đấu bóng đá: 'play' là chơi, 'football' là quả bóng tròn. Ghép lại là chơi bóng đá.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • play football ↔ play with a football

    'play with a football' có thể chỉ hành động chơi đùa với quả bóng, không nhất thiết là chơi môn thể thao bóng đá

Lỗi thường gặp

  • ❌ I play the football.

    ✓ I play football.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'football' khi nói về môn thể thao nói chung.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • play soccer — tương đương, nhưng 'soccer' chủ yếu dùng ở Mỹ, Canada, Úc

🔗 Cụm hay đi kèm

play football with friendsplay football in the parkplay football every Sundayplay football professionally

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi chơi bóng đá vào cuối tuần.
  2. Anh ấy thích chơi bóng đá sau giờ học.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"play football" khác "play soccer" thế nào?

Không khác về nghĩa, nhưng 'football' phổ biến hơn ở Anh, còn 'soccer' phổ biến ở Mỹ.

›Có thể nói "play the football" không?

Không, khi nói về môn thể thao bóng đá nói chung, không dùng mạo từ 'the'.

›"play football" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm này trung tính và có thể dùng trong tất cả ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

go swimming

Đi bơi (để giải trí hoặc tập thể dục)

be good at sth

Giỏi (cái gì đó)

have fun

Vui vẻ, chơi vui

#Hobbies sports