đi dạo, đi bộ để thư giãn
Định nghĩa (tiếng Anh): to walk for pleasure, often in nature
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đi bộ để thư giãn, thường ngoài trờigo for a walk (+ in/around + place)
to walk for pleasure, often in a park or natural setting
We go for a walk in the park every morning.
Chúng tôi đi dạo trong công viên mỗi sáng.
She likes to go for a walk by the river after work.
Cô ấy thích đi dạo dọc bờ sông sau giờ làm.
S + go for a walk
Chủ ngữ (S) là người thực hiện hành động.
go for a walk + in/around + place
Thêm địa điểm sau giới từ 'in' hoặc 'around'.
go for a + time + walk
Thêm thời gian (vd: a long walk, a short walk).
Cụm này nhấn mạnh mục đích thư giãn, không phải đi bộ như một hoạt động thể thao (dùng 'go walking' hoặc 'take a walk' cũng phổ biến). Thường dùng trong bối cảnh đời sống hàng ngày.
Hãy tưởng tượng 'go for a walk' như 'đi để lấy (for) một chuyến đi bộ (a walk)'. 'For' ở đây thể hiện mục đích: đi để thư giãn.
go for a walk ↔ go on a walk
'go for a walk' phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày; 'go on a walk' cũng đúng nhưng ít dùng hơn, thường dùng trong bối cảnh tổ chức (vd: go on a guided walk).
❌ She goes to a walk in the park.
✓ She goes for a walk in the park.
Không dùng 'to a walk' mà phải dùng 'for a walk'. Cấu trúc cố định là 'go for a walk'.
❌ They go for walk every evening.
✓ They go for a walk every evening.
Bắt buộc phải có mạo từ 'a' trước 'walk' vì đây là cụm cố định.
Có, 'take a walk' là cách nói tương đương và phổ biến không kém. Tuy nhiên, 'go for a walk' nhấn mạnh mục đích thư giãn hơn.
Dùng khi nói về việc đi bộ để thư giãn, thường ngoài trời (công viên, bờ biển, v.v.). Không dùng cho việc đi bộ như một môn thể thao.
Không. Cấu trúc cố định là 'go for a walk', bắt buộc phải có mạo từ 'a'.