chụp ảnh
Định nghĩa (tiếng Anh): to capture an image with a camera
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chụp một bức ảnh bằng máy ảnh hoặc điện thoạitake a photo (of + sb/sth)
to capture an image using a camera or phone
She takes a photo of the sunset every evening.
Cô ấy chụp một bức ảnh hoàng hôn mỗi tối.
Can you take a photo of us?
Bạn có thể chụp một bức ảnh của chúng tôi được không?
S + take a photo (of + sb/sth)
Chủ ngữ (S) là người chụp ảnh. 'of' dùng để chỉ đối tượng được chụp.
take a photo + with + device
Thêm thiết bị chụp ảnh (vd: with my phone, with a camera).
take + number + photos
Dùng số nhiều khi chụp nhiều ảnh (vd: take 10 photos).
Cụm này phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Có thể dùng 'take a picture' thay thế. Khi nói về đối tượng được chụp, dùng giới từ 'of'.
Hãy liên tưởng 'take' như 'lấy' (take = capture). 'Take a photo' nghĩa là 'lấy một bức ảnh' (bằng cách chụp).
take a photo ↔ make a photo
'take a photo' là cách nói đúng; 'make a photo' không tự nhiên trong tiếng Anh, trừ khi nói về quá trình chỉnh sửa ảnh.
❌ She takes photo of the landscape.
✓ She takes a photo of the landscape.
Bắt buộc phải có mạo từ 'a' trước 'photo' vì đây là danh từ đếm được số ít.
❌ He took a photo to me.
✓ He took a photo of me.
Dùng giới từ 'of' chứ không phải 'to' để chỉ đối tượng được chụp.
Dùng giới từ 'of' để chỉ đối tượng được chụp (vd: take a photo of my dog).
Không khác nhau về nghĩa. 'Take a picture' phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, còn 'take a photo' phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Không. 'Photo' là danh từ đếm được, nên bắt buộc phải có mạo từ 'a' hoặc số nhiều (photos).