学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

A pair of là gì?

a pair of + plural noun/ə pɛər ɑv/(phrase)

Một cặp/đôi (gồm hai thứ dùng cùng nhau)

Định nghĩa (tiếng Anh): two things that are used together

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 15Chuẩn Bị Hành Lý Đi Công Tác - Nói Việc Bắt Buộc Với Must
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a pair of"

  1. 1. Hai vật cùng loại, dùng thành cặpa pair of + plural noun

    two things of the same type that are used together

    • I bought a pair of shoes.

      Tôi mua một đôi giày.

    • She has a pair of scissors.

      Cô ấy có một cái kéo.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • a pair of + plural noun

    Danh từ sau 'a pair of' luôn ở dạng số nhiều, nhưng động từ chia theo chủ ngữ số ít

  • the pair of + plural noun

    Dùng 'the' khi nói đến cặp cụ thể đã biết

Lưu ý khi dùng

Dùng 'a pair of' với những vật luôn đi thành cặp (giày, tất, kính, kéo...). Danh từ sau 'of' luôn ở số nhiều, nhưng chủ ngữ là 'a pair' (số ít) nên động từ chia số ít (vd: 'A pair of shoes is...').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'pair' như hai cái ghép lại: giày (2 chiếc), tất (2 chiếc), kính (2 mắt). 'A pair of' + danh từ số nhiều, nhưng 'a pair' là số ít.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • a pair of ↔ a couple of

    'a pair of' luôn là 2 vật dùng thành cặp (giày, tất), 'a couple of' là khoảng 2 (không nhấn mạnh tính cặp) và có thể dùng với bất kỳ danh từ nào

Lỗi thường gặp

  • ❌ I have a pair of shoe.

    ✓ I have a pair of shoes.

    Danh từ sau 'a pair of' phải ở dạng số nhiều (shoes chứ không phải shoe)

  • ❌ A pair of glasses are on the table.

    ✓ A pair of glasses is on the table.

    Chủ ngữ là 'a pair' (số ít) nên động từ phải chia số ít (is chứ không phải are)

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a set of — dùng cho tập hợp nhiều vật (không nhất thiết là 2) như 'a set of keys'
  • two — chỉ nói đến số lượng 2, không nhấn mạnh tính 'cặp'

🔗 Cụm hay đi kèm

a pair of shoesa pair of socksa pair of glassesa pair of scissors

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi mua một cặp giày mới.
  2. Cô ấy có một cặp kính mát.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›a pair of + danh từ số ít hay số nhiều?

Danh từ sau 'a pair of' luôn ở dạng số nhiều (vd: shoes, socks, glasses), nhưng chủ ngữ 'a pair' là số ít nên động từ chia số ít.

›a pair of khác a couple of thế nào?

'a pair of' nhấn mạnh hai vật dùng thành cặp (giày, tất), 'a couple of' chỉ khoảng 2 thứ bất kỳ, không nhấn mạnh tính cặp.

›a pair of có dùng với danh từ không đếm được không?

Không. 'a pair of' chỉ dùng với danh từ đếm được (và luôn ở số nhiều) như shoes, socks, scissors...

🧩 Cụm từ liên quan

a lot of + noun

nhiều (dùng cho cả đếm được và không đếm được)

a few + plural noun

một vài, một ít (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)

how much

Bao nhiêu (hỏi về số lượng không đếm được hoặc giá tiền)

how many

Bao nhiêu (hỏi về số lượng đếm được)

#Numbers quantities