Nổi giận
Định nghĩa (tiếng Anh): to start feeling anger
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bắt đầu cảm thấy tức giậnget angry
to start feeling anger
He gets angry when someone lies to him.
Anh ấy nổi giận khi ai đó nói dối mình.
She got angry at the news.
Cô ấy đã nổi giận khi nghe tin đó.
2. Trở nên tức giận về điều gìget angry + at/with + sb/sth
to become angry about something
Don’t get angry with me!
Đừng giận tôi!
He got angry at the delay.
Anh ấy tức giận vì sự trì hoãn.
get angry
Dùng độc lập để diễn tả trạng thái tức giận
get angry + at/with + sb/sth
Dùng 'at' cho sự việc, 'with' cho người
Cụm từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể chia 'get' theo thì (get/gets/got/has got...). Thường đi kèm với 'at' (sự việc) hoặc 'with' (người).
Hình dung 'get' (đạt được) trạng thái 'angry' (tức giận) — như bạn 'nhận' được cảm xúc giận dữ.
get angry ↔ be angry
'be angry' diễn tả trạng thái đang tức giận, còn 'get angry' nhấn mạnh sự bắt đầu của cảm xúc
❌ He gets angry on his brother.
✓ He gets angry with his brother.
Dùng 'with' chứ không phải 'on' khi tức giận với người.
❌ She get angry yesterday.
✓ She got angry yesterday.
Quá khứ của 'get' là 'got', không phải 'get'.
Là bắt đầu cảm thấy tức giận, thường do một sự việc hoặc ai đó gây ra.
Thường đi với 'at' (sự việc) hoặc 'with' (người). Ví dụ: get angry at the delay, get angry with him.
'get angry' nhấn mạnh sự bắt đầu của cảm xúc, còn 'be angry' miêu tả trạng thái đang tức giận.