Cụm từ tiếng Anh
Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
287 cụm từ
- Thành ngữB2
a bag of bones
/ə bæɡ əv boʊnz/
người hoặc động vật gầy trơ xương
- Thành ngữB2
a bed of roses
/ə bɛd ʌv ˈroʊzɪz/
Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi
- Thành ngữB2
a big cheese
/ə bɪɡ tʃiz/
Người quan trọng và có quyền lực, nhất là trong tổ chức.
- Thành ngữB2
a cloud on the horizon
/ə klaʊd ɑːn ðə həˈraɪzn̩/
Điều gì đó có thể gây ra rắc rối hoặc buồn phiền trong tương lai
- Thành ngữB2
a devil of a job/time
/ə ˈdɛvəl əv ə dʒɑb taɪm/
Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ
- Cụm cố địnhB2
a fighting chance
/ə ˈfaɪtɪŋ tʃæns/
một cơ hội nhỏ để thành công nếu nỗ lực hết mình
- Thành ngữB2
a fish out of water
/ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔtər/
Người cảm thấy lúng túng hoặc không phù hợp trong hoàn cảnh nào đó.
- Thành ngữB2
A for effort
/eɪ fɔːr ˈɛfɚt/
công nhận sự cố gắng, dù kết quả không thành công
- Cụm cố địnhB2
a good/safe bet
/ə ɡʊd bɛt/
lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp
- CollocationB2
a growing trend towards sth
/ə ˈɡroʊɪŋ trɛnd ˈtʌwərdz/
một xu hướng ngày càng tăng đối với
- Phrasal verbB2
abide by sth
/əˈbaɪd baɪ/
tuân thủ, chấp hành điều gì đó
- Phrasal verbB2
account for sth
/əˈkaʊnt fɔːr/
chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể
- Phrasal verbB2
act on sth
/ækt ɑːn/
Hành động dựa trên thông tin, lời khuyên hoặc mệnh lệnh nào đó.
- Thành ngữB2
act your age
/ækt jʊr eɪdʒ/
Cư xử đúng với tuổi của mình, chín chắn hơn
- Cụm cố địnhB2
all work and no play
/ɔːl wɜːrk æn noʊ pleɪ/
Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí
- Cụm cố địnhB2
as against sth
/æz əˈɡɛnst/
So với, trái ngược với
- Cụm cố địnhB2
as far as I'm concerned
/æz fɑːr æz aɪm kənˈsɜːrnd/
theo tôi thì, đối với tôi thì
- Thành ngữB2
as old as the hills
/æz oʊld æz ði hɪlz/
Cũ như Trái Đất, rất cổ xưa
- Cụm cố địnhB2
as you please
/æz juː pliːz/
tùy thích, theo ý bạn
- CollocationB2
associated with sth
/əˈsoʊsiˌeɪtɪd wɪθ/
liên quan hoặc gây ra bởi cái gì đó
- Thành ngữB2
at a loss (to do sth)
/æt ə lɔːs/
Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì
- Cụm cố địnhB2
at all costs
/æt ɔl kɔsts/
Bằng mọi giá, dù phải hy sinh hoặc nỗ lực thế nào đi chăng nữa.
- Thành ngữB2
at cross purposes
/æt krɔːs ˈpɜːrpəsɪz/
Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết
- Cụm cố địnhB2
at random
/æt ˈræn.dəm/
ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào
- Thành ngữB2
at sb's knee
/æt ˈsʌmwʌnz niː/
Từ khi còn rất nhỏ, dưới sự dạy dỗ của ai đó
- Thành ngữB2
at sea
/æt siː/
Bối rối, không biết phải làm gì
- Cụm cố địnhB2
at short notice
/æt ʃɔːrt ˈnoʊtɪs/
trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước
- Cụm cố địnhB2
at your leisure
/æt jʊr ˈlɛʒər/
Khi bạn có thời gian rảnh, không vội vàng
- Phrasal verbB2
attribute sth to sb/sth
/əˈtrɪbjuːt ˈsʌmθɪŋ tuː/
cho rằng cái gì là do nguyên nhân nào đó
- Phrasal verbB2
base sth on sth
/beɪs ɑːn/
dựa vào cái gì để phát triển hoặc xây dựng
- CollocationB2
base pay
/beɪs peɪ/
Lương cơ bản, không bao gồm phụ cấp, thưởng hoặc làm thêm giờ.
- Thành ngữB2
be a good sport
/biː ə ɡʊd spɔːrt/
hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn
- Cụm cố địnhB2
be acquainted with sb/sth
/biː əˈkweɪntɪd wɪθ/
quen biết hoặc có kiến thức về ai/cái gì
- Thành ngữB2
be all eyes
/bi ˈɔːl aɪz/
Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.
- Thành ngữB2
be all skin and bone
/bi ɔːl skɪn ənd boʊn/
Gầy trơ xương, gầy như que củi
- CollocationB2
be beneficial to/for sb/sth
/bi ˌbɛnɪˈfɪʃl tuː fɔːr ˈsʌmθɪŋ ˈsʌmbɑdi/
có lợi cho cái gì/ai đó
- Cụm cố địnhB2
be common knowledge
/bi ˈkɑːmən ˈnɑːlɪdʒ/
Là điều ai cũng biết
- Phrasal verbB2
be cut out for sth
/bi kʌt aʊt fɔːr/
Có đủ tố chất và khả năng phù hợp với việc gì đó
- Thành ngữB2
be easier said than done
/bi ˈiːziər sɛd ðən ˈdʌn/
nói thì dễ nhưng làm thì khó
- Thành ngữB2
be history
/bi ˈhɪstəri/
đã qua rồi, không còn quan trọng hoặc đã chết
- Cụm cố địnhB2
be in control of sth
/bi ɪn kənˈtroʊl ʌv/
kiểm soát, quản lý cái gì
- Cụm cố địnhB2
be of benefit to sb/sth
/biː əv ˈbɛnəfɪt tuː/
có lợi cho ai/cái gì
- Phrasal verbB2
be on about sth
/bi ɑːn əˈbaʊt/
nói về cái gì, ám chỉ cái gì
- Cụm cố địnhB2
be on the watch (for sb/sth)
/bi ˈɑːn ðə wɑːtʃ/
cảnh giác, để ý quan sát điều gì đó (thường là nguy hiểm)
- CollocationB2
be prone to + N/V-ing
/bi prəʊn tu/
dễ bị, có xu hướng bị
- CollocationB2
be suspicious of/about sb/sth
/bi səˈspɪʃəs əv/əˈbaʊt/
hoài nghi, nghi ngờ về điều gì/cái gì
- Thành ngữB2
beat around the bush
/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Phrasal verbB2
beat up on sb
/biːt ʌp ɑːn/
mắng mỏ hoặc đổ lỗi ai quá đáng
- Phrasal verbB2
boast about sb/sth
/boʊst əˈbaʊt/
Khoe khoang về cái gì/ai đó
- Thành ngữB2
bored out of one’s mind
/bɔːrd aʊt əv wʌnz maɪnd/
Chán đến mức phát điên, chán ngắt.
- Phrasal verbB2
boss sb around
/bɑːs əˈraʊnd/
Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch
- Phrasal verbB2
break down / break (sth) down
/brɛɪk daʊn/
Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).
- Phrasal verbB2
break in on sth
/breɪk ɪn ɒn/
ngắt lời / xen vào
- Phrasal verbB2
break out
/brɛk aʊt/
Bùng nổ, bắt đầu đột ngột (thường là sự việc xấu)
- Cụm cố địnhB2
break with tradition
/breɪk wɪθ trəˈdɪʃən/
phá vỡ truyền thống, làm khác truyền thống
- Thành ngữB2
bring home the bacon
/brɪŋ hoʊm ðə ˈbeɪkən/
Kiếm tiền nuôi gia đình
- Phrasal verbB2
build on sth
/bɪld ɑn/
Xây dựng dựa trên
- Phrasal verbB2
build up sth / build sb/oneself up
/bɪld ʌp/
Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực
- Phrasal verbB2
bunk off
/bʌŋk ɔːf/
Trốn học hoặc trốn làm, bỏ học/bỏ làm sớm
- Phrasal verbB2
burn off sth
/bɝːn ɔːf/
đốt cháy (năng lượng, calo) bằng tập luyện
- Phrasal verbB2
bury yourself in sth
/ˈbɛri jɔːrˈsɛlf ɪn ˈsʌmθɪŋ/
Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ
- Phrasal verbB2
buy sth back
/baɪ bæk/
Mua lại thứ mình đã bán trước đó
- Cụm cố địnhB2
by contrast
/baɪ ˈkɑntræst/
trái lại, ngược lại
- Cụm cố địnhB2
by means of sth
/baɪ minz ʌv/
bằng cách, nhờ vào cái gì
- Phrasal verbB2
call on sb
/kɔːl ɑːn/
Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng
- Phrasal verbB2
carry sth out
/ˈkæri aʊt/
thực hiện và hoàn thành nhiệm vụ
- Phrasal verbB2
catch up with sb
/kætʃ ʌp wɪθ/
Bắt kịp, đạt trình độ ngang bằng với ai đó
- Thành ngữB2
cause a stir
/kɔːz ə stɜːr/
gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn
- CollocationB2
cause sth for sb
/kɔːz ˈsʌmθɪŋ fɔːr ˈsʌmˌbɑdi/
gây ra cái gì cho ai
- Phrasal verbB2
change hands
/tʃeɪndʒ hændz/
Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.
- Thành ngữB2
change one’s ways
/tʃeɪndʒ wʌnz weɪz/
Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.
- Phrasal verbB2
chew sth up
/tʃuː ʌp/
Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều