学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Be beneficial to/for something/somebody là gì?

be beneficial to/for sb/sth/bi ˌbɛnɪˈfɪʃl tuː fɔːr ˈsʌmθɪŋ ˈsʌmbɑdi/(phrase)

có lợi cho cái gì/ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to have a positive effect on someone or something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 47Tổ Chức Đêm Chiếu Phim Và Nhạc Từ Thiện - Nói Rằng Việc Gì Đó Vô Ích Với It's No Use/Good + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be beneficial to/for something/somebody"

  1. 1. mang lại lợi ích, có tác dụng tốt cho ai/cái gìbe beneficial to/for + N/Noun Phrase

    to have a positive effect on someone or something

    • Regular exercise is beneficial to your heart health.

      Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe tim mạch của bạn.

    • This new policy will be beneficial for small businesses.

      Chính sách mới này sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be (am/is/are/was/were) + beneficial to/for + O

    Chủ ngữ (S) thường là danh từ/đại từ chỉ sự vật/sự việc có lợi. 'To' thường đi với người, 'for' thường đi với vật/sự việc.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thuyết trình. Có thể dùng 'to' hoặc 'for' tùy ngữ cảnh, nhưng 'to' nhấn mạnh đối tượng nhận lợi ích trực tiếp hơn.

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'beneficial' = 'benefit' (lợi ích) + '-ial' (tính từ). 'To/for' giống cấu trúc của 'useful to/for' nhưng 'beneficial' mang sắc thái mạnh hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be beneficial to/for something/somebody ↔ benefit from

    'be beneficial to/for' nhấn mạnh tác động tích cực đến đối tượng, còn 'benefit from' nhấn mạnh chủ thể được hưởng lợi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ This medicine is beneficial for to you.

    ✓ This medicine is beneficial to you.

    Không dùng đồng thời 'for' và 'to' trong cùng một cụm.

  • ❌ She is beneficial for the team.

    ✓ Her skills are beneficial to the team.

    Chủ ngữ phải là danh từ chỉ sự vật/sự việc chứ không phải người (trừ khi người đó đại diện cho kỹ năng/đóng góp).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be good for — Ít trang trọng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • be advantageous to — Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh ưu thế/cơ hội hơn là lợi ích chung.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be harmful to — Trái nghĩa hoàn toàn: gây hại cho.

🔗 Cụm hay đi kèm

be highly beneficial toprove beneficial forbe mutually beneficial tobe beneficial in the long run

✍️ Luyện dịch câu

  1. Uống nước đủ mỗi ngày có lợi cho sức khỏe của bạn.
  2. Việc học ngoại ngữ sớm có lợi cho sự nghiệp sau này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be beneficial to" và "be beneficial for" khác nhau thế nào?

'To' thường dùng cho người hoặc mục tiêu cụ thể (e.g., beneficial to students), 'for' dùng cho vật/sự việc hoặc lợi ích chung (e.g., beneficial for the environment). Nhiều trường hợp có thể hoán đổi.

›Dùng "be beneficial to/for" trong văn nói hàng ngày được không?

Có thể, nhưng nghe hơi trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, 'be good for' tự nhiên hơn.

›"be beneficial to" đi với giới từ gì?

Chỉ đi với 'to' hoặc 'for'. Không bao giờ dùng 'with' hoặc 'of'.

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

stretch yourself out

Nằm duỗi thẳng ra để thư giãn hoặc ngủ.

#Healthy habits