có lợi cho cái gì/ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to have a positive effect on someone or something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. mang lại lợi ích, có tác dụng tốt cho ai/cái gìbe beneficial to/for + N/Noun Phrase
to have a positive effect on someone or something
Regular exercise is beneficial to your heart health.
Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe tim mạch của bạn.
This new policy will be beneficial for small businesses.
Chính sách mới này sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.
S + be (am/is/are/was/were) + beneficial to/for + O
Chủ ngữ (S) thường là danh từ/đại từ chỉ sự vật/sự việc có lợi. 'To' thường đi với người, 'for' thường đi với vật/sự việc.
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thuyết trình. Có thể dùng 'to' hoặc 'for' tùy ngữ cảnh, nhưng 'to' nhấn mạnh đối tượng nhận lợi ích trực tiếp hơn.
Ghi nhớ 'beneficial' = 'benefit' (lợi ích) + '-ial' (tính từ). 'To/for' giống cấu trúc của 'useful to/for' nhưng 'beneficial' mang sắc thái mạnh hơn.
be beneficial to/for something/somebody ↔ benefit from
'be beneficial to/for' nhấn mạnh tác động tích cực đến đối tượng, còn 'benefit from' nhấn mạnh chủ thể được hưởng lợi.
❌ This medicine is beneficial for to you.
✓ This medicine is beneficial to you.
Không dùng đồng thời 'for' và 'to' trong cùng một cụm.
❌ She is beneficial for the team.
✓ Her skills are beneficial to the team.
Chủ ngữ phải là danh từ chỉ sự vật/sự việc chứ không phải người (trừ khi người đó đại diện cho kỹ năng/đóng góp).
'To' thường dùng cho người hoặc mục tiêu cụ thể (e.g., beneficial to students), 'for' dùng cho vật/sự việc hoặc lợi ích chung (e.g., beneficial for the environment). Nhiều trường hợp có thể hoán đổi.
Có thể, nhưng nghe hơi trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, 'be good for' tự nhiên hơn.
Chỉ đi với 'to' hoặc 'for'. Không bao giờ dùng 'with' hoặc 'of'.