学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

By contrast là gì?

by contrast/baɪ ˈkɑntræst/(adverb)

trái lại, ngược lại

Định nghĩa (tiếng Anh): used to show a clear difference between two things being compared

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "by contrast"

  1. 1. dùng để chỉ sự tương phản giữa hai điều được so sánhBy contrast, + clause

    used to show a clear difference between two things being compared

    • On the other hand, in complex city life, by contrast, the rate of divorce is high for weak family relations.

      Mặt khác, trong cuộc sống thành phố phức tạp, trái lại, tỷ lệ ly hôn cao do mối quan hệ gia đình yếu kém.

    • Rural areas have clean air. By contrast, cities often suffer from pollution.

      Vùng nông thôn có không khí trong lành. Trái lại, các thành phố thường chịu ô nhiễm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • By contrast, + clause

    Đứng đầu câu, sau đó là dấu phẩy

  • ..., by contrast, ...

    Có thể chèn vào giữa câu để nhấn mạnh sự tương phản

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là so sánh hai khía cạnh đối lập. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Luôn đi kèm dấu phẩy sau cụm này nếu đứng đầu câu.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'by contrast' như chiếc cầu nối giữa hai bức tranh: một bên sáng, một bên tối. 'Contrast' là sự tương phản, 'by' chỉ cách thức so sánh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • by contrast ↔ by comparison

    'by comparison' nhấn mạnh sự so sánh về mức độ (vd: 'A is tall, but by comparison, B is tiny'), còn 'by contrast' nhấn mạnh sự đối lập

Lỗi thường gặp

  • ❌ By contrast with rural areas, cities are noisy.

    ✓ In contrast to rural areas, cities are noisy.

    Không dùng 'by contrast with'. Dùng 'in contrast to' khi muốn so sánh trực tiếp với đối tượng cụ thể.

  • ❌ By contrast, cities are noisy but rural areas are quiet.

    ✓ By contrast, cities are noisy. Rural areas, however, are quiet.

    Sau 'by contrast' nên là một mệnh đề hoàn chỉnh, không nối trực tiếp với 'but' mà không có dấu chấm.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in contrast — Tương đương, nhưng 'by contrast' thường đứng đầu câu hơn
  • on the other hand — Gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh sự đối lập rõ rệt hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • similarly — chỉ sự giống nhau, trái ngược với 'by contrast'

🔗 Cụm hay đi kèm

by contrast, howeverby contrast, on the other handa stark difference by contrastby contrast to the previous example

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thích cà phê, trái lại anh ấy thích trà.
  2. Mùa hè nóng, trái lại mùa đông lạnh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›by contrast đi với giới từ gì?

'by contrast' KHÔNG đi với giới từ. Nếu muốn so sánh trực tiếp, dùng 'in contrast to' + danh từ.

›by contrast khác in contrast thế nào?

'by contrast' thường đứng đầu câu và yêu cầu dấu phẩy sau đó. 'in contrast' linh hoạt hơn, có thể đứng đầu hoặc giữa câu.

›by contrast dùng trong văn nói được không?

Ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là bài luận, báo cáo.

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

#Human life