trái lại, ngược lại
Định nghĩa (tiếng Anh): used to show a clear difference between two things being compared
1. dùng để chỉ sự tương phản giữa hai điều được so sánhBy contrast, + clause
used to show a clear difference between two things being compared
On the other hand, in complex city life, by contrast, the rate of divorce is high for weak family relations.
Mặt khác, trong cuộc sống thành phố phức tạp, trái lại, tỷ lệ ly hôn cao do mối quan hệ gia đình yếu kém.
Rural areas have clean air. By contrast, cities often suffer from pollution.
Vùng nông thôn có không khí trong lành. Trái lại, các thành phố thường chịu ô nhiễm.
By contrast, + clause
Đứng đầu câu, sau đó là dấu phẩy
..., by contrast, ...
Có thể chèn vào giữa câu để nhấn mạnh sự tương phản
Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là so sánh hai khía cạnh đối lập. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Luôn đi kèm dấu phẩy sau cụm này nếu đứng đầu câu.
Hãy tưởng tượng 'by contrast' như chiếc cầu nối giữa hai bức tranh: một bên sáng, một bên tối. 'Contrast' là sự tương phản, 'by' chỉ cách thức so sánh.
by contrast ↔ by comparison
'by comparison' nhấn mạnh sự so sánh về mức độ (vd: 'A is tall, but by comparison, B is tiny'), còn 'by contrast' nhấn mạnh sự đối lập
❌ By contrast with rural areas, cities are noisy.
✓ In contrast to rural areas, cities are noisy.
Không dùng 'by contrast with'. Dùng 'in contrast to' khi muốn so sánh trực tiếp với đối tượng cụ thể.
❌ By contrast, cities are noisy but rural areas are quiet.
✓ By contrast, cities are noisy. Rural areas, however, are quiet.
Sau 'by contrast' nên là một mệnh đề hoàn chỉnh, không nối trực tiếp với 'but' mà không có dấu chấm.
'by contrast' KHÔNG đi với giới từ. Nếu muốn so sánh trực tiếp, dùng 'in contrast to' + danh từ.
'by contrast' thường đứng đầu câu và yêu cầu dấu phẩy sau đó. 'in contrast' linh hoạt hơn, có thể đứng đầu hoặc giữa câu.
Ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là bài luận, báo cáo.