Bắt kịp, đạt trình độ ngang bằng với ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to reach the same level or standard as somebody who was better or more advanced
1. Bắt kịp, đạt trình độ ngang bằng với ai đócatch up with + sb
to reach the same level or standard as somebody who was better or more advanced
She has to work smarter to catch up with her colleagues.
Cô ấy phải làm việc thông minh hơn để bắt kịp các đồng nghiệp.
After missing a month of school, he struggled to catch up with his classmates.
Sau khi nghỉ học một tháng, anh ấy phải vất vả để bắt kịp các bạn cùng lớp.
2. Gặp lại, trò chuyện với ai đó sau một thời giancatch up with + sb
to meet and talk to someone you have not seen for a long time
Let’s catch up with old friends over coffee.
Hãy gặp gỡ và trò chuyện với những người bạn cũ qua một tách cà phê.
I caught up with my cousin at the family reunion.
Tôi đã gặp và trò chuyện với anh họ tại buổi đoàn viên gia đình.
3. Bắt kịp (công việc, tiến độ)catch up with + sth
to do something that you should have done earlier
I need to catch up with my emails after the holiday.
Tôi cần xử lý hết email sau kỳ nghỉ.
He stayed late to catch up with his work.
Anh ấy ở lại muộn để hoàn thành công việc dang dở.
catch up with + sb/sth
Dùng khi muốn bắt kịp ai đó hoặc công việc gì đó.
catch up (with sb/sth)
Có thể lược bỏ 'with' nếu nghĩa đã rõ ràng, nhưng ít phổ biến hơn.
🔗 Không tách được
Cụm từ đa nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không tách được (KHÔNG 'catch sb up with' hay 'catch up sb with'). Khi nói về bắt kịp ai đó, luôn dùng giới từ 'with'.
Hình dung bạn đang chạy đua (catch) và cố gắng 'với' (with) người khác để bắt kịp họ. 'Up' thể hiện sự tiến bộ để đạt đến trình độ ngang bằng.
catch up with ↔ catch on
'Catch on' nghĩa là hiểu ra, nắm bắt được (một ý tưởng, xu hướng), không liên quan đến bắt kịp ai đó.
❌ She needs to catch up her colleagues.
✓ She needs to catch up with her colleagues.
Cần có giới từ 'with' sau 'catch up' khi nói đến bắt kịp ai đó.
❌ He caught up with to his work.
✓ He caught up with his work.
Không dùng 'to' sau 'with'. Cấu trúc đúng là catch up with + sth/sb.
"Catch up with" đã bao gồm giới từ 'with'. Không thêm giới từ nào khác.
"Catch up with" nghĩa là bắt kịp ai/cái gì, còn "catch on" nghĩa là hiểu ra, nắm bắt được (ý tưởng, xu hướng).
Có thể, nhưng trong văn viết trang trọng, hãy xem xét dùng các cụm thay thế như 'reach the same level as' (bắt kịp) hoặc 'meet with' (gặp gỡ).