学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Catch up with là gì?

catch up with sb/kætʃ ʌp wɪθ/(verb)

Bắt kịp, đạt trình độ ngang bằng với ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to reach the same level or standard as somebody who was better or more advanced

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "catch up with"

  1. 1. Bắt kịp, đạt trình độ ngang bằng với ai đócatch up with + sb

    to reach the same level or standard as somebody who was better or more advanced

    • She has to work smarter to catch up with her colleagues.

      Cô ấy phải làm việc thông minh hơn để bắt kịp các đồng nghiệp.

    • After missing a month of school, he struggled to catch up with his classmates.

      Sau khi nghỉ học một tháng, anh ấy phải vất vả để bắt kịp các bạn cùng lớp.

  2. 2. Gặp lại, trò chuyện với ai đó sau một thời giancatch up with + sb

    to meet and talk to someone you have not seen for a long time

    • Let’s catch up with old friends over coffee.

      Hãy gặp gỡ và trò chuyện với những người bạn cũ qua một tách cà phê.

    • I caught up with my cousin at the family reunion.

      Tôi đã gặp và trò chuyện với anh họ tại buổi đoàn viên gia đình.

  3. 3. Bắt kịp (công việc, tiến độ)catch up with + sth

    to do something that you should have done earlier

    • I need to catch up with my emails after the holiday.

      Tôi cần xử lý hết email sau kỳ nghỉ.

    • He stayed late to catch up with his work.

      Anh ấy ở lại muộn để hoàn thành công việc dang dở.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • catch up with + sb/sth

    Dùng khi muốn bắt kịp ai đó hoặc công việc gì đó.

  • catch up (with sb/sth)

    Có thể lược bỏ 'with' nếu nghĩa đã rõ ràng, nhưng ít phổ biến hơn.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ đa nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không tách được (KHÔNG 'catch sb up with' hay 'catch up sb with'). Khi nói về bắt kịp ai đó, luôn dùng giới từ 'with'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn đang chạy đua (catch) và cố gắng 'với' (with) người khác để bắt kịp họ. 'Up' thể hiện sự tiến bộ để đạt đến trình độ ngang bằng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • catch up with ↔ catch on

    'Catch on' nghĩa là hiểu ra, nắm bắt được (một ý tưởng, xu hướng), không liên quan đến bắt kịp ai đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She needs to catch up her colleagues.

    ✓ She needs to catch up with her colleagues.

    Cần có giới từ 'with' sau 'catch up' khi nói đến bắt kịp ai đó.

  • ❌ He caught up with to his work.

    ✓ He caught up with his work.

    Không dùng 'to' sau 'with'. Cấu trúc đúng là catch up with + sth/sb.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • keep up with — Nghĩa tương tự (bắt kịp), nhưng nhấn mạnh việc duy trì trình độ ngang bằng, không phải là bắt kịp sau khi tụt hậu.
  • meet up with — Cũng nghĩa gặp gỡ, nhưng không có nghĩa bắt kịp.

↔️ Từ trái nghĩa

  • fall behind — Trái nghĩa: tụt hậu, không bắt kịp.

🔗 Cụm hay đi kèm

catch up with friendscatch up with workcatch up with the latest newscatch up with the class

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cần học thêm để bắt kịp với các bạn trong lớp.
  2. Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để bắt kịp với tiến độ dự án.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"catch up with" đi với giới từ gì?

"Catch up with" đã bao gồm giới từ 'with'. Không thêm giới từ nào khác.

›"catch up with" khác "catch on" thế nào?

"Catch up with" nghĩa là bắt kịp ai/cái gì, còn "catch on" nghĩa là hiểu ra, nắm bắt được (ý tưởng, xu hướng).

›"catch up with" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có thể, nhưng trong văn viết trang trọng, hãy xem xét dùng các cụm thay thế như 'reach the same level as' (bắt kịp) hoặc 'meet with' (gặp gỡ).

🧩 Cụm từ liên quan

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

fall behind sb/sth

bị tụt lại phía sau, không theo kịp ai/cái gì

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

do sth over

Làm lại cái gì từ đầu

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

#Work skills