người hoặc động vật gầy trơ xương
Định nghĩa (tiếng Anh): a very thin person or animal
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. người hoặc động vật gầy trơ xương, ốm yếube + a bag of bones
a very thin person or animal, often due to illness or malnutrition
After months of illness, he was just a bag of bones.
Sau nhiều tháng ốm đau, anh ấy chỉ còn là một bộ xương di động.
The stray cat looked like a bag of bones when we found it.
Con mèo hoang trông gầy trơ xương khi chúng tôi tìm thấy nó.
S + be + a bag of bones
Thường dùng với động từ 'be' để miêu tả trạng thái.
look like a bag of bones
Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài gầy ốm.
Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để miêu tả ai đó gầy ốm một cách sinh động. Có thể dùng cho người hoặc động vật. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Hình dung một cái túi (bag) đầy xương (bones) — nghĩa là chỉ còn xương, không còn thịt. Giúp nhớ nghĩa 'gầy trơ xương' của cụm từ.
❌ He is bag of bones after the surgery.
✓ He is a bag of bones after the surgery.
Quên mạo từ 'a' trước 'bag of bones'. Cụm này luôn đi với mạo từ 'a'.
Cụm từ này miêu tả người hoặc động vật gầy trơ xương, thường do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.
Cả hai. Có thể dùng để miêu tả người gầy ốm hoặc động vật gầy trơ xương.
Đúng, đây là một idiom trong tiếng Anh, thường dùng trong văn nói không trang trọng.