学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2Thân mật

Beat up on là gì?

beat up on sb/biːt ʌp ɑːn/(verb)

mắng mỏ hoặc đổ lỗi ai quá đáng

Định nghĩa (tiếng Anh): to blame somebody too much for something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 49Bênh Vực Kỹ Sư Mới Bị Đổ Lỗi - Nói Về Việc Phải Đối Mặt Với Khó Khăn Với Be Confronted With/By
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "beat up on"

  1. 1. mắng mỏ hoặc đổ lỗi ai quá đángbeat up on + sb

    to criticize or blame someone excessively

    • Don’t beat up on Paul, he tried his best.

      Đừng mắng Paul quá đáng, anh ấy đã cố gắng hết sức rồi.

    • She always beats up on herself for small mistakes.

      Cô ấy luôn tự trách mình vì những lỗi nhỏ nhặt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [S] + beat up on + sb

    Chủ ngữ + beat up on + tân ngữ (người bị đổ lỗi)

  • [S] + beat up on + oneself

    Có thể dùng với đại từ phản thân (oneself)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nói chuyện hàng ngày. Không dùng trong văn viết chính thức. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (beats up on, beat up on, beating up on).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh liên tưởng: 'beat up' như đánh đập, 'on' chỉ hướng vào ai đó → đánh đập bằng lời nói (mắng mỏ, đổ lỗi).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • beat up on ↔ beat up

    beat up = đánh đập ai (vật lý), beat up on = đổ lỗi ai (tinh thần)

Lỗi thường gặp

  • ❌ Don’t beat up Paul on.

    ✓ Don’t beat up on Paul.

    Giới từ 'on' không thể tách ra sau tân ngữ. Cấu trúc cố định là 'beat up on sb'.

  • ❌ She beats up on for her mistakes.

    ✓ She beats up on herself for her mistakes.

    Thiếu tân ngữ sau 'on', phải có đại từ phản thân (herself) hoặc danh từ chỉ người.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • blame sb unfairly — trang trọng hơn, nhấn mạnh sự bất công
  • pick on sb — chê bai, chì chiết ai thường xuyên

↔️ Từ trái nghĩa

  • praise sb — khen ngợi ai đó

🔗 Cụm hay đi kèm

beat up on oneselfbeat up on sb for sthstop beating up on sb

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy hay mắng mỏ tôi chỉ vì những lỗi nhỏ nhặt.
  2. Sếp không nên đổ lỗi cho nhân viên như thế.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›beat up on sb đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'on'. Cấu trúc đầy đủ là 'beat up on sb' (không thêm giới từ khác).

›beat up on sb khác beat up sb thế nào?

'beat up sb' là đánh đập ai (vật lý), còn 'beat up on sb' là mắng mỏ, đổ lỗi ai (tinh thần).

›beat up on sb dùng trong văn viết chính thức được không?

Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Trong văn viết chính thức, dùng 'blame sb unfairly' hoặc 'criticize sb excessively'.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

learn sth by heart

Học thuộc lòng

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

flash card

Thẻ ghi nhớ

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

try out sth / try sth/sb out

thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới

#Effective learning