学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Be suspicious of là gì?

be suspicious of/about sb/sth/bi səˈspɪʃəs əv/əˈbaʊt/(adjective)

hoài nghi, nghi ngờ về điều gì/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to have doubts about the truth, honesty, or safety of someone/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 49Bênh Vực Kỹ Sư Mới Bị Đổ Lỗi - Nói Về Việc Phải Đối Mặt Với Khó Khăn Với Be Confronted With/By
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be suspicious of"

  1. 1. có cảm giác không tin tưởng, nghi ngờ về tính chân thật hoặc độ an toàn của ai/cái gìbe suspicious of/about + noun/gerund

    to have doubts about the truth, honesty, or safety of someone/something

    • Many people are still suspicious about the quality of online products.

      Nhiều người vẫn còn hoài nghi về chất lượng của các sản phẩm trực tuyến.

    • She was suspicious of his sudden kindness.

      Cô ấy nghi ngờ về sự tốt bụng đột ngột của anh ta.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + be + suspicious of/about + noun/gerund

    Chủ ngữ + be + suspicious of/about + danh từ/động từ thêm -ing. 'of' thường dùng cho người/vật cụ thể, 'about' cho ý tưởng/tình huống.

  • Subject + seem/appear + suspicious of/about + noun/gerund

    Dùng với seem/appear để thể hiện vẻ bề ngoài hoài nghi.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường đi với giới từ 'of' (đối tượng cụ thể) hoặc 'about' (ý tưởng/tình huống). Không dùng với tân ngữ là đại từ (sai: *be suspicious of it → đúng: be suspicious of it).

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'suspicious' có gốc 'spect' (nhìn) như 'inspect' (kiểm tra), nghĩa là nhìn với ánh mắt nghi ngờ. 'Of/about' giống như 'nghi ngờ VỀ cái gì'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be suspicious of ↔ be suspicious to

    SAI ngữ pháp, không dùng 'to' sau suspicious

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is suspicious to his intentions.

    ✓ She is suspicious of his intentions.

    Không dùng giới từ 'to' sau 'suspicious', phải dùng 'of' hoặc 'about'.

  • ❌ I suspicious about his story.

    ✓ I am suspicious about his story.

    Quên động từ 'be' (am/is/are) trước 'suspicious'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be skeptical of/about — gần nghĩa nhưng 'skeptical' nhấn mạnh sự hoài nghi có căn cứ lý trí hơn
  • doubt — động từ, nghĩa rộng hơn, có thể dùng đơn độc (I doubt it)

↔️ Từ trái nghĩa

  • be confident in — tin tưởng, tự tin vào điều gì
  • trust — tin tưởng ai/cái gì

🔗 Cụm hay đi kèm

be suspicious of someone's motivesbe suspicious about the safetybecome suspicious of the situationremain suspicious about the claims

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi hoài nghi về lời hứa của anh ấy.
  2. Cô ấy nghi ngờ về tính trung thực của anh ta.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be suspicious of" và "be suspicious about" khác nhau thế nào?

'Of' thường đi với người/vật cụ thể (suspicious of him), 'about' đi với ý tưởng/tình huống (suspicious about the plan). Nhiều trường hợp có thể dùng cả hai.

›"be suspicious of" đi với giới từ gì?

Chỉ đi với 'of' hoặc 'about'. Không bao giờ dùng 'to' hoặc 'with'.

›"be suspicious of" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm từ này có sắc thái trung lập, dùng được trong cả văn nói lẫn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

#Customers